Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs IK Oddevold hôm nay 28-06-2025

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 28/6

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 : 0

IK Oddevold

IK Oddevold

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 28/06/2025
Vòng 14 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Jakob Andersson
45
Johannes Kaeck (Thay: Elliot Loefberg)
64
Loke Mattsson (Thay: Oskar Ruuska)
64
Calle Aadahl (Thay: Emir Derviskadic)
65
Adam Engelbrektsson
70
Adam Stroud (Thay: Adam Engelbrektsson)
74
Adrian Rogulj (Thay: Linus Tornblad)
74
Alexander Baraslievski (Thay: Jakob Andersson)
76

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs IK Oddevold

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
IK Oddevold
IK Oddevold
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Trelleborgs FF vs IK Oddevold

Tất cả (11)
76'

Jakob Andersson rời sân và được thay thế bởi Alexander Baraslievski.

74'

Linus Tornblad rời sân và được thay thế bởi Adrian Rogulj.

74'

Adam Engelbrektsson rời sân và được thay thế bởi Adam Stroud.

70' Thẻ vàng cho Adam Engelbrektsson.

Thẻ vàng cho Adam Engelbrektsson.

65'

Emir Derviskadic rời sân và được thay thế bởi Calle Aadahl.

64'

Oskar Ruuska rời sân và được thay thế bởi Loke Mattsson.

64'

Elliot Loefberg rời sân và được thay thế bởi Johannes Kaeck.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Jakob Andersson.

Thẻ vàng cho Jakob Andersson.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs IK Oddevold

Trelleborgs FF (4-3-3): Andreas Larsen (1), Felix Hörberg (20), Tobias Karlsson (19), Abel Ogwuche (5), Eren Alievski (21), Jakob Andersson (7), Viktor Christiansson (24), Axel Vidjeskog (10), Oskar Ruuska (8), Filip Bohman (17), Elliot Lofberg (25)

IK Oddevold (3-5-2): Morten Saetra (12), Philip Engelbrektsson (4), Alexander Almqvist (21), Erik Hedenquist (3), Adam Engelbrektsson (20), Emir Dervisjradic (16), Jesper Merbom Adolfsson (6), Olle Kjellman Olblad (17), Daniel Krezic (11), Linus Tornblad (9), Rasmus Wiedesheim-Paul (19)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Andreas Larsen
20
Felix Hörberg
19
Tobias Karlsson
5
Abel Ogwuche
21
Eren Alievski
7
Jakob Andersson
24
Viktor Christiansson
10
Axel Vidjeskog
8
Oskar Ruuska
17
Filip Bohman
25
Elliot Lofberg
19
Rasmus Wiedesheim-Paul
9
Linus Tornblad
11
Daniel Krezic
17
Olle Kjellman Olblad
6
Jesper Merbom Adolfsson
16
Emir Dervisjradic
20
Adam Engelbrektsson
3
Erik Hedenquist
21
Alexander Almqvist
4
Philip Engelbrektsson
12
Morten Saetra
IK Oddevold
IK Oddevold
3-5-2
Thay người
64’
Oskar Ruuska
Loke Mattson
65’
Emir Derviskadic
Carl Adahl
64’
Elliot Loefberg
Johannes Kack
74’
Adam Engelbrektsson
Adam Stroud
76’
Jakob Andersson
Alexander Baraslievski
74’
Linus Tornblad
Adrian Rogulj
Cầu thủ dự bị
Mathias Nilsson
Noel Hermansson
Abbe Rehn
Anton Snibb
Emil Orheim Jaf
Filip Karlin
Loke Mattson
Adam Stroud
Johannes Kack
Carl Adahl
Alexander Baraslievski
Adrian Rogulj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
31/03 - 2024
09/11 - 2024
28/06 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây IK Oddevold

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow