Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs IK Brage hôm nay 30-04-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 7, 30/4

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 : 2

IK Brage

IK Brage

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 30/04/2022
Vòng 5 - Hạng nhất Thụy Điển
Vångavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seth Hellberg
47
Simon Amin
49
Fritiof Bjoerken (Kiến tạo: Simon Amin)
51
Henry Offia (Kiến tạo: Boedvar Boedvarsson)
55
Niklas Soederberg (Thay: Johan Arvidsson)
66
Anton Tideman (Thay: Boedvar Boedvarsson)
70
Herman Hallberg (Thay: Simon Amin)
70
Filip Sjoeberg (Thay: Seth Hellberg)
79
Liam Olausson (Thay: Mohammed Saeid)
83
Mouhammed-Ali Dhaini (Thay: Haris Brkic)
83
Niklas Soederberg
84
Fritiof Bjoerken
85
Joakim Persson (Kiến tạo: Niklas Soederberg)
86
Douglas Karlberg
88
Malte Persson (Thay: Joakim Persson)
90
Isak Joensson (Thay: Mikko Viitikko)
90
Eirik Asante Gayi (Thay: Anton Lundin)
90

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs IK Brage

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
IK Brage
IK Brage
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs IK Brage

Trelleborgs FF (4-3-3): Kasper T. Kristensen (1), Fritiof Bjoerken (2), Jesper Modig (6), Mikko Viitikko (3), Boedvar Boedvarsson (23), Mohammed Saeid (10), Haris Brkic (26), Simon Amin (21), Johan Blomberg (22), Nicolas Mortensen (9), Henry Offia (18)

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Jonathan Tamimi (22), Alexander Zetterstroem (2), Pontus Roedin (5), Christopher Redenstrand (23), Anton Lundin (11), Seth Hellberg (8), Henry Sletsjoee (21), Joakim Persson (7), Johan Arvidsson (12), Douglas Karlberg (9)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Kasper T. Kristensen
2
Fritiof Bjoerken
6
Jesper Modig
3
Mikko Viitikko
23
Boedvar Boedvarsson
10
Mohammed Saeid
26
Haris Brkic
21
Simon Amin
22
Johan Blomberg
9
Nicolas Mortensen
18
Henry Offia
9
Douglas Karlberg
12
Johan Arvidsson
7
Joakim Persson
21
Henry Sletsjoee
8
Seth Hellberg
11
Anton Lundin
23
Christopher Redenstrand
5
Pontus Roedin
2
Alexander Zetterstroem
22
Jonathan Tamimi
1
Viktor Frodig
IK Brage
IK Brage
4-4-2
Thay người
70’
Boedvar Boedvarsson
Anton Tideman
66’
Johan Arvidsson
Niklas Soederberg
70’
Simon Amin
Herman Hallberg
79’
Seth Hellberg
Filip Sjoeberg
83’
Haris Brkic
Mouhammed-Ali Dhaini
90’
Joakim Persson
Malte Persson
83’
Mohammed Saeid
Liam Olausson
90’
Anton Lundin
Eirik Asante Gayi
90’
Mikko Viitikko
Isak Joensson
Cầu thủ dự bị
Othmane Salama
Filip Sjoeberg
Mouhammed-Ali Dhaini
Roni Hajo
Andreas Larsen
Jacob Stensson
Anton Tideman
Niklas Soederberg
Herman Hallberg
Malte Persson
Liam Olausson
Eirik Asante Gayi
Isak Joensson
Andre Bernardini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
11/09 - 2021
30/04 - 2022
18/09 - 2022
06/06 - 2023
16/09 - 2023
18/06 - 2024
19/10 - 2024
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-0
20/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow