Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs GIF Sundsvall hôm nay 28-05-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 28/5

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 : 2

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 1-0
T3, 00:00 28/05/2024
Vòng 10 - Hạng 2 Thụy Điển
Vångavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gustav Nordh
27
Eren Alievski (Kiến tạo: Armin Culum)
30
Abdul Halik Hudu
34
Johan Bengtsson (Thay: Lucas Forsberg)
51
Kalle Wendt (Thay: Fritiof Bjoerken)
52
Marc Manchon
61
Hugo Aviander (Thay: Marc Manchon)
63
Hugo Aviander
66
Filip Bohman
69
Ludvig Svanberg
72
Nicolas Mortensen (Thay: Armin Culum)
74
Yaqub Finey (Thay: Marcus Burman)
75
Mattias Andersson (Thay: Othmane Salama)
75
Jesper Carstroem
75
Kojo Peprah Oppong
75
Jesper Carstroem (Thay: Gustav Nordh)
75
Kojo Peprah Oppong (Thay: Monir Jelassi)
75
Zander Hyltoft
76
Filip Bohman (Kiến tạo: Felix Hoerberg)
82
Yaqub Finey (Kiến tạo: Dennis Olsson)
88
Ammar Asani (Thay: Pierre Larsen)
89
Emmanuel Godwin (Thay: Filip Bohman)
89
Yaqub Finey
89
(Pen) Yaqub Finey
90+3'
Nicolas Mortensen (Kiến tạo: Emmanuel Godwin)
90+4'

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs GIF Sundsvall

Trelleborgs FF (4-3-3): Andreas Larsen (1), Felix Hörberg (20), Abel Ogwuche (5), Tobias Karlsson (19), Eren Alievski (21), Pierre Larsen (7), Zander Hyltoft (12), Fritiof Björkén (2), Othmane Salama (29), Filip Bohman (17), Armin Culum (11)

GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Ludvig Svanberg (4), Pontus Lindgren (12), Dennis Olsson (5), Monir Jelassi (3), Abdul Halik Hudu (6), Marc Manchon Armans (8), Gustav Nordh (17), Marcus Burman (7), Pontus Engblom (21)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Andreas Larsen
20
Felix Hörberg
5
Abel Ogwuche
19
Tobias Karlsson
21
Eren Alievski
7
Pierre Larsen
12
Zander Hyltoft
2
Fritiof Björkén
29
Othmane Salama
17
Filip Bohman
11
Armin Culum
21
Pontus Engblom
7
Marcus Burman
17
Gustav Nordh
8
Marc Manchon Armans
6
Abdul Halik Hudu
3
Monir Jelassi
5
Dennis Olsson
12
Pontus Lindgren
4
Ludvig Svanberg
18
Lucas Forsberg
1
Jonas Olsson
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
4-4-2
Thay người
52’
Fritiof Bjoerken
Kalle Wendt
51’
Lucas Forsberg
Johan Bengtsson
74’
Armin Culum
Nicolas Mortensen
63’
Marc Manchon
Hugo Aviander
75’
Othmane Salama
Mattias Andersson
75’
Monir Jelassi
Kojo Peprah Oppong
89’
Filip Bohman
Emmanuel Godwin
75’
Gustav Nordh
Jesper Carström
89’
Pierre Larsen
Ammar Asani
75’
Marcus Burman
Yaqub Finey
Cầu thủ dự bị
Kalle Wendt
Daniel Henareh
Melker Ellborg
Kojo Peprah Oppong
Mattias Andersson
Jesper Carström
Nicolas Mortensen
Johan Bengtsson
Emmanuel Godwin
Marcelo Palomino
Ammar Asani
Yaqub Finey
Loke Mattsson
Hugo Aviander

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
30/09 - 2021
01/05 - 2023
13/08 - 2023
28/05 - 2024
28/07 - 2024
24/06 - 2025

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
28/06 - 2025
24/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow