Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Bradley Dack 22 | |
![]() Jonathan Williams (Thay: Ethan Coleman) 27 | |
![]() Elliott Nevitt 40 | |
![]() Kristian Dennis (Thay: Taylan Harris) 62 | |
![]() Ethan Bristow (Thay: Charlie Whitaker) 62 | |
![]() Omari Patrick (Kiến tạo: Kristian Dennis) 63 | |
![]() Joseph Gbode (Thay: Josh Andrews) 70 | |
![]() Richard Smallwood 77 | |
![]() Marcus Wyllie (Thay: Elliott Nevitt) 79 | |
![]() Aaron Rowe (Thay: Remeao Hutton) 79 | |
![]() Nelson Khumbeni (Thay: Bradley Dack) 79 | |
![]() Max Clark 86 | |
![]() Connor Jennings (Thay: Josh Davison) 88 | |
![]() Joseph Gbode 90+2' | |
![]() Max Clark 90+4' | |
![]() Cameron Norman 90+4' |
Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Gillingham


Diễn biến Tranmere Rovers vs Gillingham

Thẻ vàng cho Cameron Norman.

THẺ ĐỎ! - Max Clark nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

V À A A O O O - Joseph Gbode đã ghi bàn!
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Connor Jennings.

Thẻ vàng cho Max Clark.
Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.
Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.
Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.

Thẻ vàng cho Richard Smallwood.
Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.
Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Marcus Wyllie.
Kristian Dennis đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Omari Patrick đã ghi bàn!
Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Ethan Bristow.
Taylan Harris rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Elliott Nevitt.
Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.
Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Gillingham
Tranmere Rovers (3-4-2-1): Luke McGee (1), Lee O'Connor (22), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Cameron Norman (2), Richard Smallwood (6), Nohan Kenneh (42), Omari Patrick (11), Taylan Harris (25), Charlie Whitaker (7), Josh Davison (10)
Gillingham (4-3-1-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Bradley Dack (23), Elliott Nevitt (20), Josh Andrews (9)


Thay người | |||
62’ | Taylan Harris Kristian Dennis | 27’ | Ethan Coleman Jonny Williams |
62’ | Charlie Whitaker Ethan Bristow | 70’ | Josh Andrews Joseph Gbode |
88’ | Josh Davison Connor Jennings | 79’ | Remeao Hutton Aaron Rowe |
79’ | Elliott Nevitt Marcus Wyllie | ||
79’ | Bradley Dack Nelson Khumbeni |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Murphy | Jake Turner | ||
Kristian Dennis | Jonny Williams | ||
Jason Lowe | Aaron Rowe | ||
Sol Solomon | Joseph Gbode | ||
Connor Jennings | Marcus Wyllie | ||
Ethan Bristow | Nelson Khumbeni | ||
Billy Blacker | Lenni Rae Cirino |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Thành tích gần đây Gillingham
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại