Thứ Bảy, 09/05/2026
Bradley Dack
10
Sol Solomon (Kiến tạo: Omari Patrick)
17
(og) Jordan Turnbull
44
Sam Finley (Thay: Kieron Morris)
46
Max Clark (Thay: Nelson Khumbeni)
58
Oliver Hawkins (Thay: Jimmy-Jay Morgan)
73
Kristian Dennis (Thay: Josh Davison)
78
Harvey Saunders (Thay: Omari Patrick)
79
Josh Hawkes (Thay: Saidou Khan)
79
Jayden Clarke (Thay: Jack Nolan)
81

Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Gillingham

số liệu thống kê
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Gillingham
Gillingham
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
33 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 10

Diễn biến Tranmere Rovers vs Gillingham

Tất cả (15)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

81'

Jack Nolan rời sân và được thay thế bởi Jayden Clarke.

79'

Saidou Khan rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.

79'

Omari Patrick rời sân và được thay thế bởi Harvey Saunders.

78'

Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.

73'

Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

58'

Nelson Khumbeni rời sân và được thay thế bởi Max Clark.

46'

Kieron Morris rời sân và được thay thế bởi Sam Finley.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jordan Turnbull đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jordan Turnbull đưa bóng vào lưới nhà!

17'

Omari Patrick đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Sol Solomon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sol Solomon đã ghi bàn!

10' Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Gillingham

Tranmere Rovers (4-1-4-1): Luke McGee (1), Cameron Norman (2), Tom Davies (5), Jordan Turnbull (6), Connor Wood (23), Saidou Khan (28), Kieron Morris (7), Sol Solomon (21), Connor Jennings (18), Omari Patrick (30), Josh Davison (10)

Gillingham (3-4-1-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Max Ehmer (5), Shadrach Ogie (22), Remeao Hutton (2), Jack Nolan (7), Nelson Khumbeni (16), Armani Little (8), Bradley Dack (23), Elliott Nevitt (20), Jimmy-Jay Morgan (19)

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4-1-4-1
1
Luke McGee
2
Cameron Norman
5
Tom Davies
6
Jordan Turnbull
23
Connor Wood
28
Saidou Khan
7
Kieron Morris
21
Sol Solomon
18
Connor Jennings
30
Omari Patrick
10
Josh Davison
19
Jimmy-Jay Morgan
20
Elliott Nevitt
23
Bradley Dack
8
Armani Little
16
Nelson Khumbeni
7
Jack Nolan
2
Remeao Hutton
22
Shadrach Ogie
5
Max Ehmer
14
Robbie McKenzie
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
3-4-1-2
Thay người
46’
Kieron Morris
Sam Finley
58’
Nelson Khumbeni
Max Clark
78’
Josh Davison
Kristian Dennis
73’
Jimmy-Jay Morgan
Oliver Hawkins
79’
Saidou Khan
Josh Hawkes
81’
Jack Nolan
Jayden Clarke
79’
Omari Patrick
Harvey Saunders
Cầu thủ dự bị
Joe Murphy
Jake Turner
Zak Bradshaw
Max Clark
Josh Hawkes
Ethan Coleman
Kristian Dennis
Jonny Williams
Sam Finley
Jayden Clarke
Harvey Saunders
Joseph Gbode
Lee O'Connor
Oliver Hawkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
25/01 - 2025
16/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow