Thứ Ba, 03/02/2026
Bradley Dack
10
Sol Solomon (Kiến tạo: Omari Patrick)
17
(og) Jordan Turnbull
44
Sam Finley (Thay: Kieron Morris)
46
Max Clark (Thay: Nelson Khumbeni)
58
Oliver Hawkins (Thay: Jimmy-Jay Morgan)
73
Kristian Dennis (Thay: Josh Davison)
78
Harvey Saunders (Thay: Omari Patrick)
79
Josh Hawkes (Thay: Saidou Khan)
79
Jayden Clarke (Thay: Jack Nolan)
81

Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Gillingham

số liệu thống kê
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Gillingham
Gillingham
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 14
33 Ném biên 23
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 8
9 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tranmere Rovers vs Gillingham

Tất cả (15)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

81'

Jack Nolan rời sân và được thay thế bởi Jayden Clarke.

79'

Saidou Khan rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.

79'

Omari Patrick rời sân và được thay thế bởi Harvey Saunders.

78'

Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.

73'

Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

58'

Nelson Khumbeni rời sân và được thay thế bởi Max Clark.

46'

Kieron Morris rời sân và được thay thế bởi Sam Finley.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jordan Turnbull đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jordan Turnbull đưa bóng vào lưới nhà!

17'

Omari Patrick đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Sol Solomon đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sol Solomon đã ghi bàn!

10' Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Gillingham

Tranmere Rovers (4-1-4-1): Luke McGee (1), Cameron Norman (2), Tom Davies (5), Jordan Turnbull (6), Connor Wood (23), Saidou Khan (28), Kieron Morris (7), Sol Solomon (21), Connor Jennings (18), Omari Patrick (30), Josh Davison (10)

Gillingham (3-4-1-2): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Max Ehmer (5), Shadrach Ogie (22), Remeao Hutton (2), Jack Nolan (7), Nelson Khumbeni (16), Armani Little (8), Bradley Dack (23), Elliott Nevitt (20), Jimmy-Jay Morgan (19)

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4-1-4-1
1
Luke McGee
2
Cameron Norman
5
Tom Davies
6
Jordan Turnbull
23
Connor Wood
28
Saidou Khan
7
Kieron Morris
21
Sol Solomon
18
Connor Jennings
30
Omari Patrick
10
Josh Davison
19
Jimmy-Jay Morgan
20
Elliott Nevitt
23
Bradley Dack
8
Armani Little
16
Nelson Khumbeni
7
Jack Nolan
2
Remeao Hutton
22
Shadrach Ogie
5
Max Ehmer
14
Robbie McKenzie
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
3-4-1-2
Thay người
46’
Kieron Morris
Sam Finley
58’
Nelson Khumbeni
Max Clark
78’
Josh Davison
Kristian Dennis
73’
Jimmy-Jay Morgan
Oliver Hawkins
79’
Saidou Khan
Josh Hawkes
81’
Jack Nolan
Jayden Clarke
79’
Omari Patrick
Harvey Saunders
Cầu thủ dự bị
Joe Murphy
Jake Turner
Zak Bradshaw
Max Clark
Josh Hawkes
Ethan Coleman
Kristian Dennis
Jonny Williams
Sam Finley
Jayden Clarke
Harvey Saunders
Joseph Gbode
Lee O'Connor
Oliver Hawkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
25/01 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T H T H T
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648752T T T B T
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2815671451B T T T T
6Swindon TownSwindon Town2815491249T B B B T
7WalsallWalsall2814771149B T H H H
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H B T H
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843H T B H T
11Colchester UnitedColchester United2811981042T T T B B
12BarnetBarnet281198742T B T T H
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710440T B H T T
14GillinghamGillingham279117438H B T T B
15Fleetwood TownFleetwood Town2810711037B B B T B
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235T H T B B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-732B B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2130B T B B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B T H T
20BarrowBarrow276615-1424T B B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B T B B H
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow