Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (og) Wilson
2 - Joe Ironside
11 - Josh Davison (Thay: Joe Ironside)
65 - Kristian Dennis (Thay: Connor Jennings)
65 - Nathan Smith
66 - Cameron Norman (Thay: Jayden Joseph)
68 - Richard Smallwood
73 - Aaron McGowan (Thay: Charlie Whitaker)
84 - Billy Blacker (Thay: Jason Lowe)
84 - Charlie Whitaker
86
- Jordan Thomas (Kiến tạo: Jake Bickerstaff)
34 - Hakeeb Adelakun (Thay: Ben Stevenson)
46 - Josh Martin (Thay: Ryan Broom)
72 - Josh Martin (Kiến tạo: Hakeeb Adelakun)
78 - Luke Young
85 - Tom Taylor (Thay: Ethon Archer)
88
Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Cheltenham Town
Diễn biến Tranmere Rovers vs Cheltenham Town
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Ethon Archer rời sân và được thay thế bởi Tom Taylor.
V À A A O O O - Charlie Whitaker đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luke Young.
Jason Lowe rời sân và được thay thế bởi Billy Blacker.
Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi Aaron McGowan.
Hakeeb Adelakun đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josh Martin đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Richard Smallwood.
Ryan Broom rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.
Jayden Joseph rời sân và được thay thế bởi Cameron Norman.
Thẻ vàng cho Nathan Smith.
Connor Jennings rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.
Joe Ironside rời sân và được thay thế bởi Josh Davison.
Ben Stevenson rời sân và được thay thế bởi Hakeeb Adelakun.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jake Bickerstaff là người kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jordan Thomas ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Joe Ironside đã ghi bàn!
V À A A O O O - Một cầu thủ của Cheltenham đã ghi bàn phản lưới nhà!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Cheltenham Town
Tranmere Rovers (3-4-1-2): Joe Murphy (13), Jason Lowe (16), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Jayden Joseph (14), Sam Finley (8), Richard Smallwood (6), Omari Patrick (11), Charlie Whitaker (7), Connor Jennings (18), Joe Ironside (29)
Cheltenham Town (4-3-3): Joseph David Day (1), Ryan Broom (14), Sam Sherring (24), James Wilson (5), Jonathan Tomkinson (27), Luke Young (8), Ben Stevenson (26), Isaac Hutchinson (21), Jordan Thomas (11), Jake Bickerstaff (20), Ethon Archer (22)
| Thay người | |||
| 65’ | Connor Jennings Kristian Dennis | 46’ | Ben Stevenson Hakeeb Adelakun |
| 65’ | Joe Ironside Josh Davison | 72’ | Ryan Broom Josh Martin |
| 68’ | Jayden Joseph Cameron Norman | 88’ | Ethon Archer Tom Taylor |
| 84’ | Charlie Whitaker Aaron McGowan | ||
| 84’ | Jason Lowe Billy Blacker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cameron Norman | Mamadou Diallo | ||
Nohan Kenneh | Darragh Power | ||
Aaron McGowan | George Harmon | ||
Jack Barrett | Liam Kinsella | ||
Kristian Dennis | Josh Martin | ||
Josh Davison | Tom Taylor | ||
Billy Blacker | Hakeeb Adelakun | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 2 | 5 | 8 | 32 | B B T B T | |
| 2 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | H H T H H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 8 | 30 | B T T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T B H T H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 9 | 28 | H T T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 4 | 28 | H H H T H | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 | B B T H H | |
| 8 | 17 | 8 | 3 | 6 | 4 | 27 | B T T H H | |
| 9 | 18 | 7 | 5 | 6 | 7 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | T B H H T | |
| 11 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T T H B B | |
| 13 | 17 | 6 | 6 | 5 | 5 | 24 | T H B T T | |
| 14 | 17 | 6 | 6 | 5 | 3 | 24 | B H H H H | |
| 15 | 17 | 5 | 8 | 4 | 4 | 23 | B H T H T | |
| 16 | 18 | 5 | 8 | 5 | 3 | 23 | H B T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -5 | 19 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | -2 | 18 | B H H T H | |
| 19 | 17 | 4 | 5 | 8 | -7 | 17 | B T T H H | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -15 | 17 | B B B B B | |
| 21 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | T T B B T | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -13 | 16 | T H B T B | |
| 23 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B B B H B | |
| 24 | 17 | 3 | 2 | 12 | -15 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại