Thứ Ba, 03/03/2026
(og) Jordan Turnbull
11
(Pen) Omari Patrick
35
Sam Finley
43
Jordan Turnbull
48
Sol Solomon
53
Theo Vassell
60
Cameron Norman (Thay: Lee O'Connor)
63
Andrew Dallas (Thay: Dominic Telford)
65
Emile Acquah
75
Neo Eccleston (Thay: Chris Stokes)
85
Kristian Dennis (Thay: Sol Solomon)
85
Andrew Dallas
87
Brad Walker (Thay: Sam Finley)
90
Connor Wood (Thay: Zak Bradshaw)
90
Robbie Gotts
90+1'
Elliot Newby
90+7'

Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Barrow

số liệu thống kê
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
Barrow
Barrow
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
32 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tranmere Rovers vs Barrow

Tất cả (20)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Elliot Newby.

Thẻ vàng cho Elliot Newby.

90+6'

Zak Bradshaw rời sân và được thay thế bởi Connor Wood.

90+6'

Sam Finley rời sân và được thay thế bởi Brad Walker.

90+1' Thẻ vàng cho Robbie Gotts.

Thẻ vàng cho Robbie Gotts.

87' Thẻ vàng cho Andrew Dallas.

Thẻ vàng cho Andrew Dallas.

85'

Sol Solomon rời sân và được thay thế bởi Kristian Dennis.

85'

Chris Stokes rời sân và được thay thế bởi Neo Eccleston.

75' Thẻ vàng cho Emile Acquah.

Thẻ vàng cho Emile Acquah.

65'

Dominic Telford rời sân và được thay thế bởi Andrew Dallas.

63'

Lee O'Connor rời sân và được thay thế bởi Cameron Norman.

60' Thẻ vàng cho Theo Vassell.

Thẻ vàng cho Theo Vassell.

53' Thẻ vàng cho Sol Solomon.

Thẻ vàng cho Sol Solomon.

48' Thẻ vàng cho Jordan Turnbull.

Thẻ vàng cho Jordan Turnbull.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Sam Finley.

Thẻ vàng cho Sam Finley.

35' V À A A O O O - Omari Patrick từ Tranmere thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Omari Patrick từ Tranmere thực hiện thành công quả phạt đền!

11' PHẢN LƯỚI NHÀ - Jordan Turnbull đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Jordan Turnbull đưa bóng vào lưới nhà!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Barrow

Tranmere Rovers (4-2-3-1): Luke McGee (1), Lee O'Connor (22), Declan Drysdale (35), Jordan Turnbull (6), Zak Bradshaw (3), Sam Finley (17), Kieron Morris (7), Harvey Saunders (19), Sol Solomon (21), Omari Patrick (30), Connor Jennings (18)

Barrow (4-4-2): Paul Farman (1), Rory Feely (24), Theo Vassell (42), Chris Stokes (14), Junior Tiensia (29), Elliot Newby (11), Sam Foley (16), Robbie Gotts (15), Ben Jackson (30), Dom Telford (19), Emile Acquah (20)

Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4-2-3-1
1
Luke McGee
22
Lee O'Connor
35
Declan Drysdale
6
Jordan Turnbull
3
Zak Bradshaw
17
Sam Finley
7
Kieron Morris
19
Harvey Saunders
21
Sol Solomon
30
Omari Patrick
18
Connor Jennings
20
Emile Acquah
19
Dom Telford
30
Ben Jackson
15
Robbie Gotts
16
Sam Foley
11
Elliot Newby
29
Junior Tiensia
14
Chris Stokes
42
Theo Vassell
24
Rory Feely
1
Paul Farman
Barrow
Barrow
4-4-2
Thay người
63’
Lee O'Connor
Cameron Norman
65’
Dominic Telford
Andy Dallas
85’
Sol Solomon
Kristian Dennis
85’
Chris Stokes
Neo Eccleston
90’
Sam Finley
Brad Walker
90’
Zak Bradshaw
Connor Wood
Cầu thủ dự bị
Reuben Egan
Wyll Stanway
Cameron Norman
Neo Eccleston
Brad Walker
Connor Mahoney
Josh Davison
Charlie Kirk
Josh Hawkes
Andy Dallas
Kristian Dennis
Gerard Garner
Connor Wood

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/12 - 2024
21/04 - 2025
10/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Barrow

Hạng 4 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley34191142368T H H H T
2Cambridge UnitedCambridge United34181062264T T H T H
3MK DonsMK Dons34171162962T T H T H
4Swindon TownSwindon Town35195111662T B T B H
5Notts CountyNotts County3418791961T H B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra35168111156T T B T T
7Salford CitySalford City3317412355T B B B T
8ChesterfieldChesterfield3413147853T H T H B
9BarnetBarnet35141110753H B B T T
10WalsallWalsall3315810653B B H B T
11Grimsby TownGrimsby Town3314109952H T H B T
12Colchester UnitedColchester United331310101349T B H T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3413714146B T B B B
14Oldham AthleticOldham Athletic3211129645B H T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town3312912145B H T T H
16GillinghamGillingham33111111044T B B B T
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3510817-2038T T T T B
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers349817-1335B T B B B
20Bristol RoversBristol Rovers349421-2431B B B T H
21Crawley TownCrawley Town3561019-2328B B H H B
22BarrowBarrow337620-1827B T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County346721-2825B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow