Chủ Nhật, 31/08/2025
Mehdi Hashemnejad
54
Shojae Khalilzadeh
57
Domagoj Drozdek (Thay: Tomislav Strkalj)
62
Mohammed Al Kuwaykibi (Thay: Sultan Ahmed Mandash)
66
Abdulfattah Adam Mohammed (Thay: Roger Martínez)
77
Hattan Bahebri (Thay: Abdelhamid Sabiri)
86
Muteb Abdullah Al Mufarraj (Thay: Saad Al Nasser)
86

Thống kê trận đấu Tractor FC vs Al Taawoun

số liệu thống kê
Tractor FC
Tractor FC
Al Taawoun
Al Taawoun
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 24
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tractor FC vs Al Taawoun

Tất cả (114)
90+9'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

90+7'

Liệu Tractor có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Al-Taawoun không?

90+6'

Bóng an toàn khi Al-Taawoun được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+5'

Al-Taawoun được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+5'

Tractor có một quả ném biên nguy hiểm.

90+4'

Ném biên cao trên sân cho Tractor ở Tabriz.

90+4'

Ném biên cho Tractor ở phần sân nhà.

90+3'

Ném biên cho Tractor ở phần sân của Al-Taawoun.

90+2'

Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Al-Taawoun.

90+2'

Tractor được hưởng một quả phạt góc.

90'

Ném biên cho Tractor gần khu vực cấm địa.

89'

Qasim Matar Ali Al-Hatmi trao cho đội khách một quả ném biên.

88'

Qasim Matar Ali Al-Hatmi trao cho Al-Taawoun một quả phát bóng lên.

88'

Tractor dâng lên tấn công tại Sân vận động Yadegar Emam nhưng cú đánh đầu của Amirhossein Hosseinzadeh không trúng đích.

86'

Muteb Abdullah Al Mufarraj thay thế Saad Al Nasser cho đội khách.

86'

Hattan Bahebri thay thế Abdelhamid Sabiri cho Al-Taawoun tại Sân vận động Yadegar Emam.

86'

Ném biên cho Al-Taawoun.

86'

Ở Tabriz, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

85'

Tractor được hưởng một quả phạt góc bởi Qasim Matar Ali Al-Hatmi.

83'

Ở Tabriz, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

83'

Liệu Tractor có thể tận dụng quả ném biên này sâu trong phần sân của Al-Taawoun không?

Đội hình xuất phát Tractor FC vs Al Taawoun

Tractor FC (4-4-2): Alireza Beiranvand (1), Danial Esmaeilifar (11), Shojae Khalilzadeh (3), Mohammad Naderi (22), Aref Aghasi (33), Ricardo Alves (10), Igor Postonjski (8), Amirhossein Hosseinzadeh (99), Mehdi Hashemnejad (20), Mahdi Torabi (9), Tomislav Strkalj (19)

Al Taawoun (4-3-3): Abdolqoddo Attiah (13), Andrei (3), Renne Rivas (16), Mohammed Mahzari (5), Saad Al Nasser (8), Abdelhamid Sabiri (70), Ashraf El Mahdioui (18), Faycal Fajr (76), Sultan Ahmed Mandash (27), Roger Martínez (38), Musa Barrow (99)

Tractor FC
Tractor FC
4-4-2
1
Alireza Beiranvand
11
Danial Esmaeilifar
3
Shojae Khalilzadeh
22
Mohammad Naderi
33
Aref Aghasi
10
Ricardo Alves
8
Igor Postonjski
20
Mehdi Hashemnejad
9
Mahdi Torabi
99
Amirhossein Hosseinzadeh
19
Tomislav Strkalj
99
Musa Barrow
38
Roger Martínez
27
Sultan Ahmed Mandash
76
Faycal Fajr
18
Ashraf El Mahdioui
70
Abdelhamid Sabiri
8
Saad Al Nasser
5
Mohammed Mahzari
16
Renne Rivas
3
Andrei
13
Abdolqoddo Attiah
Al Taawoun
Al Taawoun
4-3-3
Thay người
62’
Tomislav Strkalj
Domagoj Drozdek
66’
Sultan Ahmed Mandash
Mohammed Al Kuwaykibi
77’
Roger Martínez
Abdulfattah Adam Mohammed
86’
Saad Al Nasser
Muteb Al-Mufarrij
86’
Abdelhamid Sabiri
Hattan Bahebri
Cầu thủ dự bị
Mehdi Shiri
Sultan Al Farhan
Aref Gholami
Mohammed Al Kuwaykibi
Pouya Pourali
Abdulfattah Adam Mohammed
Milad Kor
Lucas Chávez
Alireza Arta
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq
Saeid Karimazar
Abdulrahman Alsenaid
Hossein Pour Hamidi
Ahmed Saleh Bahusayn
Domagoj Drozdek
Muteb Al-Mufarrij
Mohammad Mehdi Ghanbari
Abdulmalik Al-Harbi
Erfan Najari
Hattan Bahebri
Sajjad Ashoori
Abdulrahman Alghamdi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
04/03 - 2025
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Tractor FC

VĐQG Iran
26/08 - 2025
19/08 - 2025
15/05 - 2025
08/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025
18/04 - 2025
11/04 - 2025
04/04 - 2025
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Al Taawoun

VĐQG Saudi Arabia
30/08 - 2025
Giao hữu
08/08 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
27/05 - 2025
20/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
07/05 - 2025
25/04 - 2025
20/04 - 2025
AFC Champions League Two
15/04 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow