Thứ Sáu, 27/02/2026
Ben Davies
3'
Harry Kane (assist) Nacer Chadli
22'
Ashley Barnes (assist) George Boyd
28'
Erik Lamela (assist) Ryan Mason
36'

Thống kê trận đấu Tottenham vs Burnley

số liệu thống kê
Tottenham
Tottenham
Burnley
Burnley
66 Kiểm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 6
12 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 6
2 Việt vị 6
9 Pham lỗi 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
20/12 - 2014
05/04 - 2015
18/12 - 2016
01/04 - 2017
27/08 - 2017
24/12 - 2017
15/12 - 2018
23/02 - 2019
07/12 - 2019
08/03 - 2020
27/10 - 2020
28/02 - 2021
Carabao Cup
28/10 - 2021
Premier League
24/02 - 2022
15/05 - 2022
02/09 - 2023
Cúp FA
06/01 - 2024
Premier League
11/05 - 2024
16/08 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Tottenham

Premier League
22/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
Premier League
24/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
Premier League
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Premier League
08/01 - 2026
03/01 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal2818733561T T H H T
2Man CityMan City2717553156T H T T T
3Aston VillaAston Villa2715661051T B H T H
4Man UnitedMan United2713951148T T T H T
5ChelseaChelsea2712961745T T T H H
6LiverpoolLiverpool271368745B T B T T
7BrentfordBrentford2712411340B T T H B
8BournemouthBournemouth279117-238T T H T H
9EvertonEverton2710710-237H H T B B
10FulhamFulham2711412-337T B B B T
11NewcastleNewcastle2710611-136B B B T B
12SunderlandSunderland27999-536B T B B B
13Crystal PalaceCrystal Palace279810-335B H T B T
14BrightonBrighton278109234B H B B T
15Leeds UnitedLeeds United2771010-931H B T H H
16TottenhamTottenham277812-429H H B B B
17Nottingham ForestNottingham Forest277614-1427T H B H B
18West HamWest Ham276714-1725T B T H H
19BurnleyBurnley274716-2319H B B T H
20WolvesWolves281720-3310B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow