Samuel Justo 20 | |
Bruno Ramos 47 | |
Etyan Gonzalez (Thay: Arielson) 61 | |
David Costa (Thay: Leonardo de Azevedo Silva) 61 | |
Flavio Goncalves (Thay: Manuel Mendonca) 71 | |
Alejandro Alfaro (Thay: Costinha) 73 | |
Javirro (Thay: David Bruno) 73 | |
Javirro 77 | |
Lucas Anjos (Thay: Salvador Blopa) 79 | |
Gabriel Silva (Thay: Rafael Ferreira Nel) 79 | |
Pite (Thay: Manuel Pozo) 80 | |
Rodrigo Dias (Thay: Jose Silva) 85 | |
Rafael Alexandre Goncalves Besugo (Thay: Samuel Justo) 86 | |
Flavio Goncalves 89 |
Thống kê trận đấu Torreense vs Sporting CP B
số liệu thống kê

Torreense

Sporting CP B
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Torreense vs Sporting CP B
Torreense: Lucas Paes (1), Arnau Casas Arcas (4), Stopira (2), Elie (28), Javi Vazquez (23), David Bruno (22), Costinha (10), Leonardo de Azevedo Silva (6), Arielson (99), Dany Jean (7), Manuel Pozo (11)
Sporting CP B: Diego Callai (41), Joao Muniz (43), David Miguel Madeira Moreira (45), Bruno Ramos (54), Jose Silva (55), Salvador Blopa (70), Manuel Mendonca (88), Rayan Lucas (60), Samuel Justo (96), Mauro Couto (78), Rafael Ferreira Nel (90)
| Thay người | |||
| 61’ | Arielson Etyan Gonzalez | 71’ | Manuel Mendonca Flavio Goncalves |
| 61’ | Leonardo de Azevedo Silva David Costa | 79’ | Salvador Blopa Lucas Anjos |
| 73’ | Costinha Alejandro Alfaro | 79’ | Rafael Ferreira Nel Gabriel Silva |
| 73’ | David Bruno Javirro | 85’ | Jose Silva Rodrigo Dias |
| 80’ | Manuel Pozo Pite | 86’ | Samuel Justo Rafael Alexandre Goncalves Besugo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Danilo Ferreira | Flavio Goncalves | ||
Alejandro Alfaro | Lucas Anjos | ||
Etyan Gonzalez | Eduardo Felicissimo | ||
David Costa | Rafael Alexandre Goncalves Besugo | ||
Brian Emo Agbor | Gabriel Silva | ||
Ismail Seydi | Paulo Cardoso | ||
Javirro | Guilherme Pires | ||
Pite | Rafael da Silva Pontelo | ||
Unai Perez Alkorta | Rodrigo Dias | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting CP B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 20 | 50 | B T T B T | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | 17 | 44 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 12 | 3 | 10 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 4 | 25 | 12 | 2 | 11 | 13 | 38 | T T B B B | |
| 5 | 24 | 10 | 8 | 6 | 6 | 38 | B H T T T | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 3 | 38 | B B T T T | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -1 | 37 | T H T T B | |
| 8 | 25 | 10 | 7 | 8 | -3 | 37 | T B T B T | |
| 9 | 25 | 8 | 10 | 7 | 5 | 34 | H T B H T | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | 4 | 33 | B B T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 8 | 9 | -2 | 32 | B T B H B | |
| 12 | 25 | 9 | 4 | 12 | -16 | 31 | T T B T B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -2 | 29 | T T H H H | |
| 14 | 25 | 7 | 8 | 10 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 15 | 25 | 7 | 7 | 11 | -9 | 28 | T B B T H | |
| 16 | 24 | 6 | 9 | 9 | -11 | 27 | B H B H T | |
| 17 | 25 | 6 | 8 | 11 | -10 | 26 | T B B H B | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -11 | 24 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch