Elie (Kiến tạo: Gustavo Marques) 13 | |
Luis Manuel Goncalves Silva 18 | |
Gustavo Marques (Kiến tạo: Renato Joao Saleiro Santos) 26 | |
Santiago Leandro Godoy 56 | |
Feliz Edgar Neto Vaz (Thay: Rodrigo Valente) 60 | |
Adriano (Thay: Luis Manuel Goncalves Silva) 60 | |
Edi Semedo (Thay: Silverio Junio Goncalves da Silva) 60 | |
Joao Andre Ribeiro Vieira (Thay: Guilherme Pereira Sebastiao de Morais) 64 | |
Carlos Renteria (Thay: Juan Balanta) 64 | |
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo 71 | |
Joe-Loic Affamah (Thay: Frederic Maciel) 72 | |
Joao Ribeiro Oliveira (Thay: Bruno Pereira) 75 | |
Renato Joao Saleiro Santos (Kiến tạo: Carlos Renteria) 77 | |
Carlos Renteria (Kiến tạo: Renato Joao Saleiro Santos) 78 | |
Harramiz Quieta Ferreira Soares (Thay: Santiago Leandro Godoy) 80 | |
Keffel Resende Alvim (Thay: Simao Rocha) 80 | |
(og) Gustavo Marques 82 |
Thống kê trận đấu Torreense vs Penafiel
số liệu thống kê

Torreense

Penafiel
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Torreense vs Penafiel
| Thay người | |||
| 64’ | Juan Balanta Carlos Renteria | 60’ | Luis Manuel Goncalves Silva Adriano |
| 64’ | Guilherme Pereira Sebastiao de Morais Joao Andre Ribeiro Vieira | 60’ | Silverio Junio Goncalves da Silva Edi Semedo |
| 72’ | Frederic Maciel Joe-Loic Affamah | 60’ | Rodrigo Valente Feliz Edgar Neto Vaz |
| 80’ | Santiago Leandro Godoy Harramiz Quieta Ferreira Soares | 75’ | Bruno Pereira Joao Ribeiro Oliveira |
| 80’ | Simao Rocha Keffel Resende Alvim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joe-Loic Affamah | Micael Cabrita Silva | ||
Vagner Da Silva | Vasco Andre Carvalho Braga | ||
Hermenegildo Domingos Sengue | Lucas | ||
Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernandes | Adriano | ||
Harramiz Quieta Ferreira Soares | Nuno Macedo | ||
Joao Paulo | Joao Ribeiro Oliveira | ||
Carlos Renteria | Edi Semedo | ||
Keffel Resende Alvim | Feliz Edgar Neto Vaz | ||
Joao Andre Ribeiro Vieira | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch