Joao Silva 18 | |
Javi Vazquez 53 | |
Pite (Thay: Costinha) 63 | |
Andre Simoes (Thay: Alejandro Alfaro) 64 | |
Musa Drammeh (Thay: Kevin Zohi) 64 | |
Miguel Angelo Marques Granja (Thay: Tomoya Takahashi) 66 | |
Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva (Thay: Joao Adriano) 66 | |
Ismail Seydi (Thay: Dany Jean) 70 | |
Pedro Martelo (Thay: Amadou Diallo) 76 | |
Arnau Casas Arcas (Thay: Leonardo de Azevedo Silva) 76 | |
Manga Foe Ondoa (Thay: Joao Silva) 76 | |
Arnau Casas 81 | |
Joanderson De Jesus Assis (Thay: Vasco de Cunha Santos) 85 | |
Joanderson De Jesus Assis (Thay: Vasco de Cunha Santos) 87 | |
Pite 90+1' | |
Joanderson 90+5' |
Thống kê trận đấu Torreense vs Oliveirense
số liệu thống kê

Torreense

Oliveirense
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Torreense vs Oliveirense
Torreense: Lucas Paes (1), Javi Vazquez (23), Stopira (2), David Bruno (22), Mohamed Ali Diadi (93), Leonardo de Azevedo Silva (6), Alejandro Alfaro (8), Costinha (10), Dany Jean (7), Kevin Zohi (9), Manuel Pozo (11)
Oliveirense: Ricardo Ribeiro (31), Amadou Diallo (16), Armando Roberto Torres Lopes (19), Simao Carvalho Martins (54), Nuno Namora (75), Sabino (99), Joao Silva (21), Tomoya Takahashi (25), Vasco de Cunha Santos (13), Diogo Joao Nogueira Pereira (14), Joao Adriano (7)
| Thay người | |||
| 63’ | Costinha Pite | 66’ | Tomoya Takahashi Bura |
| 64’ | Kevin Zohi Musa Drammeh | 66’ | Joao Adriano Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva |
| 64’ | Alejandro Alfaro Andre Simoes | 76’ | Joao Silva Manga Foe Ondoa |
| 70’ | Dany Jean Ismail Seydi | 76’ | Amadou Diallo Pedro Martelo |
| 76’ | Leonardo de Azevedo Silva Arnau Casas Arcas | 85’ | Vasco de Cunha Santos Joanderson De Jesus Assis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Unai Perez Alkorta | Nitai Greis | ||
Arnau Casas Arcas | Bura | ||
Musa Drammeh | Manga Foe Ondoa | ||
Pite | Pedro Martelo | ||
Andre Simoes | Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva | ||
Ismail Seydi | Joanderson De Jesus Assis | ||
Brian Emo Agbor | Pedro Jesus | ||
Danilo Ferreira | Tyler Keating | ||
Afonso Peixoto | Gustavo Silva Vieira Nascimento | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 7 | 18 | H T T T T | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 4 | 5 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 1 | 7 | -10 | 13 | T B B T B | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | -2 | 12 | H B T B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch