![]() Joao Afonso 35 | |
![]() (og) Keffel Resende Alvim 44 | |
![]() Luis Miguel Pinheiro Andrade (Thay: Rafael Fonseca) 46 | |
![]() Icaro Do Carmo Silva (Thay: Yuri Nascimento de Araujo) 46 | |
![]() Rodrigo Vale Pereira (Thay: Silva) 46 | |
![]() Patrick Fernandes 56 | |
![]() Joao Pedro Santos Lameira 59 | |
![]() Frederic Maciel (Thay: Juan Balanta) 62 | |
![]() Jovan Lukic (Thay: Joao Andre Ribeiro Vieira) 62 | |
![]() Arthur Chaves 64 | |
![]() Andre Clovis 72 | |
![]() Renato Joao Saleiro Santos (Thay: Cicero) 77 | |
![]() Santiago Leandro Godoy (Thay: Diego Henrique Oliveira Raposo) 77 | |
![]() Gustavo Marques 78 | |
![]() Luis Miguel Pinheiro Andrade 80 | |
![]() Valdemar Antonio Almeida (Thay: Jonathan Rubio) 82 | |
![]() Joe-Loic Affamah (Thay: Nuno Vieira Campos) 88 | |
![]() Daniel Labila (Thay: Andre Clovis) 90 | |
![]() Renato Joao Saleiro Santos 90+4' |
Thống kê trận đấu Torreense vs Academico Viseu
số liệu thống kê

Torreense

Academico Viseu
15 Phạm lỗi 16
25 Ném biên 30
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Torreense vs Academico Viseu
Thay người | |||
62’ | Juan Balanta Frederic Maciel | 46’ | Yuri Nascimento de Araujo Icaro Do Carmo Silva |
62’ | Joao Andre Ribeiro Vieira Jovan Lukic | 46’ | Silva Rodrigo Vale Pereira |
77’ | Diego Henrique Oliveira Raposo Santiago Leandro Godoy | 46’ | Rafael Fonseca Luis Miguel Pinheiro Andrade |
77’ | Cicero Renato Joao Saleiro Santos | 82’ | Jonathan Rubio Valdemar Antonio Almeida |
88’ | Nuno Vieira Campos Joe-Loic Affamah | 90’ | Andre Clovis Daniel Labila |
Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Henriques | Mouhamed Mbaye | ||
Joao Duarte Vieira Pereira | Icaro Do Carmo Silva | ||
Frederic Maciel | Ricardo Ezequiel Ramirez | ||
Guilherme Pereira Sebastiao de Morais | Fernando Jorge Barbosa Martins | ||
Santiago Leandro Godoy | Rodrigo Vale Pereira | ||
Harramiz Quieta Ferreira Soares | Daniel Labila | ||
Joe-Loic Affamah | Luis Miguel Pinheiro Andrade | ||
Renato Joao Saleiro Santos | Jovani Francisco Welch Lopez | ||
Jovan Lukic | Valdemar Antonio Almeida |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Academico Viseu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
9 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H B |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T |
14 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B |
15 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại