Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Torpedo Zhodino vs FC Smorgon hôm nay 01-04-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 01/4

Kết thúc

Torpedo Zhodino

Torpedo Zhodino

2 : 1

FC Smorgon

FC Smorgon

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 01/04/2023
Vòng 2 - VĐQG Belarus
Torpedo Stadium, Zhodino
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kirill Glushchenkov
30
(og) Artem Dylevski
65
Pavel Seleznev
70

Thống kê trận đấu Torpedo Zhodino vs FC Smorgon

số liệu thống kê
Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
FC Smorgon
FC Smorgon
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
02/10 - 2021
01/04 - 2023
13/08 - 2023
27/04 - 2024
14/09 - 2024
03/05 - 2025
19/09 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
18/11 - 2025

Thành tích gần đây Torpedo Zhodino

VĐQG Belarus
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
18/11 - 2025
VĐQG Belarus
09/11 - 2025
03/11 - 2025
29/10 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
19/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Smorgon

VĐQG Belarus
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
18/11 - 2025
VĐQG Belarus
09/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2921443567T T T T H
2Dinamo MinskDinamo Minsk2919552562H T T T H
3Slavia MozyrSlavia Mozyr3017672157T T H B T
4Dinamo BrestDinamo Brest3015691251H T B B T
5FC MinskFC Minsk291469-148B H T B T
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino29121071246B B B H H
7IslochIsloch29111351746H B H H T
8Neman GrodnoNeman Grodno29143121245H B T T B
9GomelGomel3012711143T H T B T
10BATE BorisovBATE Borisov2911711-340B T T H T
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk2971210-633T H B T B
12FK VitebskFK Vitebsk309417-928B T H B B
13FC SmorgonFC Smorgon307716-2028H B H T B
14Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk297418-2225B B B B T
15FK SlutskFK Slutsk305619-3121B B T B B
16FK MolodechnoFK Molodechno293224-4311H B B B B
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow