Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Torpedo Zhodino vs Dinamo Brest hôm nay 06-08-2023

Giải VĐQG Belarus - CN, 06/8

Kết thúc

Torpedo Zhodino

Torpedo Zhodino

1 : 2

Dinamo Brest

Dinamo Brest

Hiệp một: 0-2
CN, 22:00 06/08/2023
Vòng 16 - VĐQG Belarus
Torpedo Stadium, Zhodino
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Kovalevich
27
Mikhail Gordeychuk
35
Valeri Gorbachik
73

Thống kê trận đấu Torpedo Zhodino vs Dinamo Brest

số liệu thống kê
Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
Dinamo Brest
Dinamo Brest
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
23/08 - 2021
10/07 - 2022
06/11 - 2022
19/03 - 2023
06/08 - 2023
25/05 - 2024
21/10 - 2024
Cúp quốc gia Belarus
02/03 - 2025
08/03 - 2025
VĐQG Belarus
22/04 - 2025

Thành tích gần đây Torpedo Zhodino

VĐQG Belarus
17/08 - 2025
11/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
28/06 - 2025
23/06 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Brest

VĐQG Belarus
23/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
Europa Conference League
18/07 - 2025
11/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2016402852T T H T T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr2012531641H T T B T
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1811251335B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov20749-1025B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk193412-1813B B H H B
15FC SmorgonFC Smorgon193412-1713T H H T B
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow