Diego Deisadze 17 | |
Giorgi Arabidze 51 | |
Pires 58 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Meshakhte Tkibuli
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | H T T H T | |
| 2 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | T T B H H | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | B B T T H | |
| 4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | T T H B T | |
| 5 | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B T H H | |
| 6 | 7 | 1 | 5 | 1 | 0 | 8 | H B H H H | |
| 7 | 7 | 1 | 5 | 1 | -2 | 8 | H B H H H | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H B T B B | |
| 9 | 7 | 1 | 4 | 2 | -3 | 7 | H T B H B | |
| 10 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | B T B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
