Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nicolas Dubersarsky 11 | |
Jon Bell 29 | |
Raheem Edwards 43 | |
Guilherme Biro 45+2' | |
Daniel Salloi 52 | |
Jose Cifuentes 53 | |
Robert Taylor (Thay: Jayden Nelson) 57 | |
Malik Henry (Thay: Derrick Etienne) 62 | |
Lazar Stefanovic (Thay: Raheem Edwards) 62 | |
Richie Laryea 67 | |
Christian Ramirez (Thay: Mikkel Desler) 71 | |
Besard Sabovic (Thay: Nicolas Dubersarsky) 71 | |
Facundo Torres (Kiến tạo: Robert Taylor) 78 | |
Lazar Stefanovic 79 | |
Christian Ramirez 82 | |
Kobe Franklin 88 | |
Alonso Coello 89 | |
Ilie Sanchez (Thay: Joseph Rosales) 90 | |
CJ Fodrey (Thay: Myrto Uzuni) 90 | |
Emilio Aristizabal (Thay: Jose Cifuentes) 90 | |
Emilio Aristizabal 90+10' |
Thống kê trận đấu Toronto FC vs Austin FC


Diễn biến Toronto FC vs Austin FC
Thẻ vàng cho Emilio Aristizabal.
Joseph Rosales rời sân và được thay thế bởi Ilie Sanchez.
Jose Cifuentes rời sân và được thay thế bởi Emilio Aristizabal.
Myrto Uzuni rời sân và được thay thế bởi CJ Fodrey.
Joseph Rosales rời sân và được thay thế bởi Ilie Sanchez.
Thẻ vàng cho Alonso Coello.
V À A A A O O O - Kobe Franklin ghi bàn!
V À A A O O O - Christian Ramirez ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lazar Stefanovic.
Robert Taylor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Facundo Torres ghi bàn!
Nicolas Dubersarsky rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.
Mikkel Desler rời sân và được thay thế bởi Christian Ramirez.
V À A A O O O - Richie Laryea đã ghi bàn!
Raheem Edwards rời sân và được thay thế bởi Lazar Stefanovic.
Derrick Etienne rời sân và được thay thế bởi Malik Henry.
Jayden Nelson rời sân và được thay thế bởi Robert Taylor.
Thẻ vàng cho Jose Cifuentes.
V À A A O O O - Daniel Salloi đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Toronto FC vs Austin FC
Toronto FC (4-3-3): Luka Gavran (1), Richie Laryea (22), Alonso Coello (14), Zane Monlouis (12), Raheem Edwards (44), Kobe Franklin (19), José Cifuentes (8), Jonathan Osorio (21), Derrick Etienne Jr. (11), Josh Sargent (9), Daniel Salloi (20)
Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Oleksandr Svatok (5), Jon Bell (15), Guilherme Biro (29), Jon Gallagher (17), Nicolas Dubersarsky (20), Joseph Rosales (30), Jayden Nelson (7), Facundo Torres (11), Myrto Uzuni (10)


| Thay người | |||
| 62’ | Raheem Edwards Lazar Stefanovic | 57’ | Jayden Nelson Robert Taylor |
| 62’ | Derrick Etienne Malik Henry | 71’ | Mikkel Desler Christian Ramirez |
| 90’ | Jose Cifuentes Emilio Aristizabal | 71’ | Nicolas Dubersarsky Besard Sabovic |
| 90’ | Joseph Rosales Ilie Sanchez | ||
| 90’ | Myrto Uzuni CJ Fodrey | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
William Yarbrough | Damian Las | ||
Deandre Kerr | Zan Kolmanic | ||
Markus Cimermancic | Robert Taylor | ||
Lazar Stefanovic | Ilie Sanchez | ||
Jules-Anthony Vilsaint | Christian Ramirez | ||
Malik Henry | CJ Fodrey | ||
Emilio Aristizabal | Ervin Torres | ||
Jackson Gilman | Besard Sabovic | ||
Reid Fisher | Mateja Djordjevic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Toronto FC
Thành tích gần đây Austin FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 5 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 7 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 8 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 9 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 10 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 14 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 15 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 16 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 17 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 21 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 22 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 23 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 24 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 25 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 26 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 27 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 28 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| 30 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 4 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 13 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch