Thứ Ba, 21/04/2026
Rolando Mandragora
17
Ola Aina
31
Josip Brekalo
37
Adam Marusic
45
Sergej Milinkovic-Savic
60
Luiz Felipe
65
Marko Pjaca (Kiến tạo: Wilfried Singo)
76
(Pen) Ciro Immobile
90

Thống kê trận đấu Torino vs Lazio

số liệu thống kê
Torino
Torino
Lazio
Lazio
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 19
25 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 5
9 Phát bóng 11
6 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Torino vs Lazio

Huấn luyện viên

Roberto D'Aversa

Maurizio Sarri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
23/10 - 2016
14/03 - 2017
12/12 - 2017
30/04 - 2018
29/12 - 2018
26/05 - 2019
31/10 - 2019
01/07 - 2020
01/11 - 2020
19/05 - 2021
H1: 0-0
23/09 - 2021
H1: 0-0
17/04 - 2022
H1: 0-0
20/08 - 2022
H1: 0-0
22/04 - 2023
H1: 0-1
28/09 - 2023
H1: 0-0
23/02 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-1
01/04 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 2-1
02/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Torino

Serie A
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
07/03 - 2026
H1: 1-0
02/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-0
16/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
18/04 - 2026
H1: 0-1
14/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
02/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3325354978H H T T T
2AC MilanAC Milan3319952166B T B B T
3NapoliNapoli3320671566T T T H B
4JuventusJuventus3318962863T H T T T
5Como 1907Como 190733161072958T T H B B
6AS RomaAS Roma33184111758B T B T H
7AtalantaAtalanta33141271654H T T B H
8BolognaBologna3314613348T B T T B
9LazioLazio33121110447T T H B T
10SassuoloSassuolo3313614-345B H T B T
11UdineseUdinese3312714-543B T H T B
12TorinoTorino3311715-1740T B T T H
13GenoaGenoa3310914-639T B B T T
14ParmaParma3391212-1639B B H H T
15FiorentinaFiorentina3381213-736T H T T H
16CagliariCagliari338916-1433B B B T B
17CremoneseCremonese3361017-2128B T B B H
18LecceLecce337719-2428B B B B H
19Hellas VeronaHellas Verona333921-3318B B B B B
20PisaPisa3321219-3618T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow