Chủ Nhật, 01/03/2026
Jearl Margaritha (Kiến tạo: Rick van den Herik)
29
Huseyin Dogan
39
Cas Dijkstra (Kiến tạo: Ozan Kokcu)
51

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Telstar

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Telstar
Telstar
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Telstar

TOP Oss (4-4-2): Norbert Alblas (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Jan Lammers (4), Sekou Sylla (27), Justin Mathieu (10), Lion Kaak (6), Rick van den Herik (8), Jearl Margaritha (7), Joshua Sanches (31), Huseyin Dogan (34)

Telstar (4-3-3): Abdel El Ouazanne (1), Yassine Zakir (24), Roman Tugarinov (25), Ozgur Aktas (4), Anthony Berenstein (11), Cas Dijkstra (23), Niels van Wetten (14), Sven van Doorm (8), Gyliano van Velzen (10), Glynor Plet (9), Rashaan Fernandes (7)

TOP Oss
TOP Oss
4-4-2
1
Norbert Alblas
2
Ilounga Pata
15
Lorenzo Pique
4
Jan Lammers
27
Sekou Sylla
10
Justin Mathieu
6
Lion Kaak
8
Rick van den Herik
7
Jearl Margaritha
31
Joshua Sanches
34
Huseyin Dogan
7
Rashaan Fernandes
9
Glynor Plet
10
Gyliano van Velzen
8
Sven van Doorm
14
Niels van Wetten
23
Cas Dijkstra
11
Anthony Berenstein
4
Ozgur Aktas
25
Roman Tugarinov
24
Yassine Zakir
1
Abdel El Ouazanne
Telstar
Telstar
4-3-3
Thay người
70’
Justin Mathieu
Dean Guezen
46’
Yassine Zakir
Yael Liesdek
71’
Huseyin Dogan
Richonell Margaret
46’
Gyliano van Velzen
Ozan Kokcu
84’
Sekou Sylla
Kyvon Leidsman
71’
Cas Dijkstra
Rein Smit
78’
Niels van Wetten
Roscello Vlijter
Cầu thủ dự bị
Bodhi Prinssen
Yael Liesdek
Lars van Meurs
Roscello Vlijter
Mees Gootjes
Jip Molenaar
Giovanni Buttner
Siebe Vandermeulen
Kyvon Leidsman
Rein Smit
Dean Guezen
Ozan Kokcu
Roshon van Eijma
Delvechio Blackson
Grad Damen
Abdessalam Ouboumalne
Niels Fleuren
Trevor Doornbusch
Richonell Margaret

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
H1: 1-0
05/03 - 2022
H1: 1-1
07/01 - 2023
H1: 1-1
26/03 - 2023
H1: 0-0
28/10 - 2023
H1: 0-0
20/01 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 0-1
26/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
28/02 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2922254068T T T T T
2CambuurCambuur2718632760B T H T T
3De GraafschapDe Graafschap2914781149H T T T H
4Jong PSVJong PSV2914510647B T B T H
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade2912107646T B T T H
6Willem IIWillem II291379546T H T B T
7Almere City FCAlmere City FC28133121142B H B B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk2911810341T B B H T
9FC DordrechtFC Dordrecht2911810141T T T B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2911612-239H B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2911414-537H T H H B
12FC EindhovenFC Eindhoven2910415-1234B B T B B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht288911-433H H H B B
14Helmond SportHelmond Sport299515-1732B T T B B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht298714-2331H T B B H
16FC EmmenFC Emmen278613-930H B B H B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar299317-830T B T H B
18VitesseVitesse2910910-227H T H B T
19TOP OssTOP Oss296914-1527B B B H B
20Jong AjaxJong Ajax296815-1326B B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow