Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Telstar hôm nay 20-01-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 20/1

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 0

Telstar

Telstar

Hiệp một: 0-0
T7, 02:00 20/01/2024
Vòng 22 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christos Giousis (Thay: Zakaria Eddahchouri)
21
Thijs van Leeuwen (Thay: Arthur Allemeersch)
53
Delano Ladan (Thay: Ilounga Pata)
59
Cain Seedorf (Thay: Jayden Turfkruier)
76
Mohammed Tahiri (Thay: Youssef El Kachati)
76
Konstantinos Doumtsios (Thay: Amine Rehmi)
80
Julian Kuijpers (Thay: Joshua Zimmerman)
80
Konstantinos Doumtsios
88
Quinten van den Heerik (Thay: Jay Kruiver)
90

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Telstar

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Telstar
Telstar
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Telstar

TOP Oss (3-4-1-2): Mike Havekotte (1), Roshon Van Eijma (17), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Ilounga Pata (2), Grad Damen (14), Giovanni Troupee (5), Joshua Anthony Zimmerman (75), Arthur Allemeersch (39), Amine Rehmi (7), Abel William Stensrud (11)

Telstar (3-5-2): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Peter Guinari (29), Thomas Oude Kotte (4), Alex Plat (24), Jay Kruiver (2), Tom Overtoom (12), Jayden Turfkruier (8), Danny Bakker (25), Youssef El Kachati (9), Zakaria Eddahchouri (17)

TOP Oss
TOP Oss
3-4-1-2
1
Mike Havekotte
17
Roshon Van Eijma
4
Xander Lambrix
27
Jonathan Mulder
2
Ilounga Pata
14
Grad Damen
5
Giovanni Troupee
75
Joshua Anthony Zimmerman
39
Arthur Allemeersch
7
Amine Rehmi
11
Abel William Stensrud
17
Zakaria Eddahchouri
9
Youssef El Kachati
25
Danny Bakker
8
Jayden Turfkruier
12
Tom Overtoom
2
Jay Kruiver
24
Alex Plat
4
Thomas Oude Kotte
29
Peter Guinari
3
Mitch Apau
1
Ronald Koeman Jr
Telstar
Telstar
3-5-2
Thay người
53’
Arthur Allemeersch
Thijs Van Leeuwen
21’
Zakaria Eddahchouri
Christos Giousis
59’
Ilounga Pata
Delano Ladan
76’
Jayden Turfkruier
Cain Seedorf
80’
Amine Rehmi
Konstantinos Doumtsios
76’
Youssef El Kachati
Mohammed Tahiri
80’
Joshua Zimmerman
Julian Kuijpers
90’
Jay Kruiver
Quinten Van Den Heerik
Cầu thủ dự bị
Maarten Schouten
Joey Houweling
Calvin Mac-Intosch
Lukas van Ingen
Thijs Van Leeuwen
Cain Seedorf
Konstantinos Doumtsios
Christos Giousis
Maxim Van Peer
Yael Liesdek
Thomas Cox
Jorginho Soares
Julian Kuijpers
Quinten Van Den Heerik
Delano Ladan
Alae-Eddine Bouyaghlafen
Tim van de Loo
Mohammed Tahiri
Danzell Gravenberch

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
H1: 1-0
05/03 - 2022
H1: 1-1
07/01 - 2023
H1: 1-1
26/03 - 2023
H1: 0-0
28/10 - 2023
H1: 0-0
20/01 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 0-1
26/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 1-0
09/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 0-1
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/08 - 2025
22/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
12/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow