Thứ Hai, 26/05/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Roda JC Kerkrade hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 4

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-3
T7, 01:00 13/04/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arjen van der Heide (Kiến tạo: Enrique Pena Zauner)
2
Delano Ladan (Thay: Xander Lambrix)
17
Sami Ouaissa (Kiến tạo: Walid Ould-Chikh)
18
Arjen van der Heide
24
Konstantinos Doumtsios (Thay: Abel William Stensrud)
46
Giovanni Korte (Thay: Ilounga Pata)
46
Vaclav Sejk (Kiến tạo: Sami Ouaissa)
61
Lennerd Daneels (Thay: Arjen van der Heide)
63
Maximilian Schmid (Thay: Vaclav Sejk)
67
Niek Vossebelt (Thay: Rodney Kongolo)
67
Delano Ladan (Kiến tạo: Arthur Allemeersch)
73
Karim Loukili (Thay: Joshua Zimmerman)
73
Sam Krawczyk
77
Sam Krawczyk (Thay: Walid Ould-Chikh)
77
Lars Nieuwpoort
79
Sam Krawczyk
89
Orhan Dzepar
90+2'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Roda JC Kerkrade

TOP Oss (3-4-1-2): Mike Havekotte (1), Roshon Van Eijma (17), Lars Nieuwpoort (15), Xander Lambrix (4), Ilounga Pata (2), Sven Zitman (31), Giovanni Troupee (5), Jonathan Mulder (27), Arthur Allemeersch (39), Joshua Anthony Zimmerman (75), Abel William Stensrud (11)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Calvin Raatsie (16), Boyd Reith (44), Nils Roseler (13), Orhan Dzepar (17), Joey Paul Muller (2), Rodney Kongolo (21), Walid Ould Chikh (10), Arjen Van Der Heide (26), Sami Ouaissa (25), Enrique Pena Zauner (7), Vaclav Sejk (11)

TOP Oss
TOP Oss
3-4-1-2
1
Mike Havekotte
17
Roshon Van Eijma
15
Lars Nieuwpoort
4
Xander Lambrix
2
Ilounga Pata
31
Sven Zitman
5
Giovanni Troupee
27
Jonathan Mulder
39
Arthur Allemeersch
75
Joshua Anthony Zimmerman
11
Abel William Stensrud
11
Vaclav Sejk
7
Enrique Pena Zauner
25
Sami Ouaissa
26 2
Arjen Van Der Heide
10
Walid Ould Chikh
21
Rodney Kongolo
2
Joey Paul Muller
17
Orhan Dzepar
13
Nils Roseler
44
Boyd Reith
16
Calvin Raatsie
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
17’
Xander Lambrix
Delano Ladan
63’
Arjen van der Heide
Lennerd Daneels
46’
Abel William Stensrud
Konstantinos Doumtsios
67’
Vaclav Sejk
Maximilian Schmid
46’
Ilounga Pata
Giovanni Korte
67’
Rodney Kongolo
Niek Vossebelt
73’
Joshua Zimmerman
Karim Loukili
77’
Walid Ould-Chikh
Sam Krawczyk
Cầu thủ dự bị
Konstantinos Doumtsios
Lucas Beerten
Giovanni Korte
Laurit Krasniqi
Delano Ladan
Lennerd Daneels
Karim Loukili
Maximilian Schmid
Joshua Eijgenraam
Niek Vossebelt
Calvin Mac-Intosch
Wesley Spieringhs
Max Van Herk
Koen Bucker
Maarten Schouten
Fabio Sposito
Grad Damen
Metehan Guclu
Sam Krawczyk
Mamadou Saydou Bangura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
18/09 - 2021
12/03 - 2022
22/10 - 2022
14/01 - 2023
26/08 - 2023
13/04 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 0-1
19/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3826483982T B T T B
2ExcelsiorExcelsior3822883674T T T T B
3CambuurCambuur38225112171T H T T T
4ADO Den HaagADO Den Haag38201082270H T H B T
5FC DordrechtFC Dordrecht38208102368T B T B T
6De GraafschapDe Graafschap38198112365B T B T T
7TelstarTelstar381710112261H T T B T
8FC EmmenFC Emmen3817516356B B B T B
9FC Den BoschFC Den Bosch38151013555B H H T B
10Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar38141014652B T H T T
11FC EindhovenFC Eindhoven3814915-651T B T B T
12Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade38131015-849T B H B B
13Helmond SportHelmond Sport38121016-846B H B B B
14VVV-VenloVVV-Venlo3811819-2541T H T B B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht38101018-740B T B T B
16TOP OssTOP Oss3881416-3038B T B H H
17Jong AjaxJong Ajax389920-1536H B T B H
18Jong PSVJong PSV388624-3130T B B B T
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3841123-5123B B B T B
20VitesseVitesse38111116-195H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow