Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs NAC Breda hôm nay 11-05-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 11/5

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 1

NAC Breda

NAC Breda

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 11/05/2024
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aime Omgba (Kiến tạo: Manel Royo)
30
Joshua Zimmerman (Thay: Konstantinos Doumtsios)
46
Joshua Zimmerman (Kiến tạo: Ilounga Pata)
50
Fredrik Oldrup Jensen (Thay: Matthew Garbett)
60
Abel William Stensrud (Thay: Arthur Allemeersch)
60
Tom Boere (Thay: Manel Royo)
60
Delano Ladan (Thay: Giovanni Korte)
65
Boy Kemper
66
Julian Kuijpers (Thay: Sven Zitman)
81
Thijs van Leeuwen (Thay: Karim Loukili)
81
Martin Koscelnik (Thay: Boyd Lucassen)
88
Elias Mar Omarsson (Thay: Sigurd Haugen)
88
Joshua Zimmerman
90+5'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs NAC Breda

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
NAC Breda
NAC Breda
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs NAC Breda

TOP Oss (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Ilounga Pata (2), Giovanni Troupee (5), Roshon Van Eijma (17), Jonathan Mulder (27), Grad Damen (14), Sven Zitman (31), Karim Loukili (7), Arthur Allemeersch (39), Giovanni Korte (10), Konstantinos Doumtsios (9)

NAC Breda (3-4-1-2): Pepijn Van De Merbel (36), Cuco Martina (15), Jan Van den Bergh (5), Boy Kemper (4), Casper Staring (6), Dominik Janosek (39), Boyd Lucassen (2), Manel Royo Castell (21), Matthew Garbett (7), Aime Ntsama Omgba (22), Sigurd Haugen (9)

TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
1
Mike Havekotte
2
Ilounga Pata
5
Giovanni Troupee
17
Roshon Van Eijma
27
Jonathan Mulder
14
Grad Damen
31
Sven Zitman
7
Karim Loukili
39
Arthur Allemeersch
10
Giovanni Korte
9
Konstantinos Doumtsios
9
Sigurd Haugen
22
Aime Ntsama Omgba
7
Matthew Garbett
21
Manel Royo Castell
2
Boyd Lucassen
39
Dominik Janosek
6
Casper Staring
4
Boy Kemper
5
Jan Van den Bergh
15
Cuco Martina
36
Pepijn Van De Merbel
NAC Breda
NAC Breda
3-4-1-2
Thay người
46’
Konstantinos Doumtsios
Joshua Anthony Zimmerman
60’
Manel Royo
Tom Boere
60’
Arthur Allemeersch
Abel William Stensrud
60’
Matthew Garbett
Fredrik Oldrup Jensen
65’
Giovanni Korte
Delano Ladan
88’
Boyd Lucassen
Martin Koscelnik
81’
Karim Loukili
Thijs Van Leeuwen
88’
Sigurd Haugen
Elias Mar Omarsson
81’
Sven Zitman
Julian Kuijpers
Cầu thủ dự bị
Max Van Herk
Aron Van Lare
Maarten Schouten
Martin Koscelnik
Calvin Mac-Intosch
Elias Mar Omarsson
Joshua Eijgenraam
Roy Kuijpers
Thijs Van Leeuwen
Tom Boere
Abel William Stensrud
Fredrik Oldrup Jensen
Selim Can Sonmez
Rowan Besselink
Thomas Cox
Cherrion Valerius
Julian Kuijpers
Victor Wernersson
Joshua Anthony Zimmerman
Boris van Schuppen
Delano Ladan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
31/10 - 2021
30/04 - 2022
20/08 - 2022
21/01 - 2023
09/12 - 2023
11/05 - 2024
Giao hữu
05/07 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
22/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 1-1
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow