Thứ Bảy, 29/11/2025
Charles-Jesaja Herrmann (Kiến tạo: Jort van der Sande)
1
Jort van der Sande (Kiến tạo: Odysseus Velanas)
36
Kyvon Leidsman (Thay: Bradley van Hoeven)
64
Sabir Agougil (Thay: Alex Plat)
65
Vieri Kotzebue (Thay: Charles-Jesaja Herrmann)
66
Kyvon Leidsman (Kiến tạo: Richonell Margaret)
73
Thomas Beekman (Thay: Arthur Allemeersch)
75
Toshio Lake (Thay: Richonell Margaret)
76
Boyd Lucassen
83
Moreno Rutten (Thay: Thomas Marijnissen)
83
Milan Hilderink (Thay: Ilounga Pata)
86
Jearl Margaritha
87
Jearl Margaritha
88

Thống kê trận đấu TOP Oss vs NAC Breda

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
NAC Breda
NAC Breda
48 Kiểm soát bóng 52
18 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 30
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs NAC Breda

TOP Oss (4-3-3): Thijs Janssen (1), Ilounga Pata (2), Roshon Van Eijma (4), Lorenzo Pique (15), Dean Van der Sluys (12), Arthur Allemeersch (6), Rick Dekker (19), Rick Stuy Van Den Herik (8), Bradly Van Hoeven (17), Richonell Margaret (28), Jearl Margaritha (7)

NAC Breda (3-5-2): Roy Kortsmit (1), Rowan Besselink (23), Tijs Velthuis (24), Anselmo Garcia MacNulty (3), Boyd Lucassen (2), Thomas Marijnissen (27), Alex Plat (6), Casper Staring (32), Odysseus Velanas (10), Charles-Jesaja Herrmann (19), Jort van der Sande (9)

TOP Oss
TOP Oss
4-3-3
1
Thijs Janssen
2
Ilounga Pata
4
Roshon Van Eijma
15
Lorenzo Pique
12
Dean Van der Sluys
6
Arthur Allemeersch
19
Rick Dekker
8
Rick Stuy Van Den Herik
17
Bradly Van Hoeven
28
Richonell Margaret
7
Jearl Margaritha
9
Jort van der Sande
19
Charles-Jesaja Herrmann
10
Odysseus Velanas
32
Casper Staring
6
Alex Plat
27
Thomas Marijnissen
2
Boyd Lucassen
3
Anselmo Garcia MacNulty
24
Tijs Velthuis
23
Rowan Besselink
1
Roy Kortsmit
NAC Breda
NAC Breda
3-5-2
Thay người
64’
Bradley van Hoeven
Kyvon Leidsman
65’
Alex Plat
Sabir Agougil
75’
Arthur Allemeersch
Thomas Beekman
66’
Charles-Jesaja Herrmann
Vieri Kotzebue
76’
Richonell Margaret
Toshio Lake
83’
Thomas Marijnissen
Moreno Rutten
86’
Ilounga Pata
Milan Hilderink
Cầu thủ dự bị
Lars Van Meurs
Martijn Brandt
Jason Fitz-Jim
Pepijn Van De Merbel
Milan Hilderink
Ezechiel Banzuzi
Delano Ladan
Luc Marijnissen
Toshio Lake
Boris van Schuppen
Joshua Mukeh
Vieri Kotzebue
Thomas Beekman
Sabir Agougil
Kyvon Leidsman
Moreno Rutten
Morgan Zouan
Ruben Ewald Ligeon
Daan Maas
Jonas Clein

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
31/10 - 2021
30/04 - 2022
20/08 - 2022
21/01 - 2023
09/12 - 2023
11/05 - 2024
Giao hữu
05/07 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
22/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
H1: 1-1
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow