Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Jong PSV hôm nay 04-10-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 04/10

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 1

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 04/10/2025
Vòng 10 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sol Sidibe (Thay: Jim Koller)
10
Mart Remans
39
Essien Bassey
42
Mert Erkan
44
Yiandro Raap (Thay: Essien Bassey)
46
Joshua Zimmerman
48
Maxim Mariani
51
Sirine Doucoure (Thay: Mert Erkan)
70
Maurilio de Lannoy (Thay: Tijmen Wildeboer)
71
Lars Mol (Thay: Mart Remans)
71
Manuel Bahaty (Thay: Raf van de Riet)
75
Xander Lambrix
76
Yaid Marhoum (Thay: Joshua Zimmerman)
79
Fabio Kluit (Thay: Ayodele Thomas)
85
Madi Monamay Nsosemo (Thay: Fabian Merien)
85
Tai Abed (Kiến tạo: Yiandro Raap)
90+1'
Yaid Marhoum
90+4'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong PSV

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Jong PSV
Jong PSV
38 Kiểm soát bóng 62
27 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong PSV

TOP Oss (4-3-3): Mike Havekotte (1), Bryan Van Hove (20), Xander Lambrix (4), Maxim Mariani (14), Thomas Cox (21), Marcelencio Esajas (8), Delano Vianello (23), Mert Erkan (22), Mart Remans (11), Joshua Anthony Zimmerman (75), Tijmen Wildeboer (9)

Jong PSV (4-3-3): Niek Schiks (1), Raf van de Riet (15), Sven van der Plas (4), Fabian Merien (3), Essien Bassey (5), Joel Van Den Berg (8), Jim Koller (10), Jordy Bawuah (18), Ayodele Thomas (11), Sami Bouhoudane (9), Tai Abed (17)

TOP Oss
TOP Oss
4-3-3
1
Mike Havekotte
20
Bryan Van Hove
4
Xander Lambrix
14
Maxim Mariani
21
Thomas Cox
8
Marcelencio Esajas
23
Delano Vianello
22
Mert Erkan
11
Mart Remans
75
Joshua Anthony Zimmerman
9
Tijmen Wildeboer
17
Tai Abed
9
Sami Bouhoudane
11
Ayodele Thomas
18
Jordy Bawuah
10
Jim Koller
8
Joel Van Den Berg
5
Essien Bassey
3
Fabian Merien
4
Sven van der Plas
15
Raf van de Riet
1
Niek Schiks
Jong PSV
Jong PSV
4-3-3
Thay người
70’
Mert Erkan
Sirine Ckene Doucoure
10’
Jim Koller
Sol Sidibe
71’
Mart Remans
Lars Mol
46’
Essien Bassey
Yiandro Raap
71’
Tijmen Wildeboer
Maurilio de Lannoy
75’
Raf van de Riet
Manuel Bahaty
79’
Joshua Zimmerman
Yaid Marhoum
85’
Ayodele Thomas
Fabio Kluit
85’
Fabian Merien
Madi Monamay Nsosemo
Cầu thủ dự bị
Sil Milder
Tijn Smolenaars
Devin Remie
Manuel Bahaty
Yaid Marhoum
Khadim Ngom
Leonel Miguel
Fabio Kluit
Sirine Ckene Doucoure
Madi Monamay Nsosemo
Lars Mol
Yiandro Raap
Nico Pinto
Sol Sidibe
Julian Kuijpers
Jules Van Bost
Maurilio de Lannoy
Kas De Wit
Conner van Kilsdonk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
06/11 - 2021
09/04 - 2022
06/09 - 2022
13/05 - 2023
19/08 - 2023
04/05 - 2024
14/09 - 2024
11/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow