Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Jong PSV hôm nay 19-08-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 19/8

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

4 : 1

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 3-0
T7, 01:00 19/08/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Roshon van Eijma
8
Konstantinos Doumtsios (Kiến tạo: Jonathan Mulder)
9
Konstantinos Doumtsios
23
Emir Bars (Thay: Tim van den Heuvel)
46
Tai Abed (Thay: Jevon Simons)
56
Jason van Duiven (Kiến tạo: Renzo Tytens)
58
Delano Ladan (Thay: Arthur Allemeersch)
63
Maxim van Peer (Thay: Calvin Mac-Intosch)
63
Renzo Tytens
66
(og) Bram Rovers
66
Renzo Tytens
69
Bram Rovers
75
Muhlis Dagasan (Thay: Bram Rovers)
75
Vasilios Pavlidis (Thay: Konstantinos Doumtsios)
76
Livano Comenencia
78
Thomas Cox (Thay: Sven Zitman)
83

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong PSV

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Jong PSV
Jong PSV
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong PSV

TOP Oss (4-3-3): Mike Havekotte (1), Roshon Van Eijma (17), Calvin Mac-Intosch (3), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Sven Zitman (31), Thijs Van Leeuwen (8), Joshua Eijgenraam (6), Ilounga Pata (2), Arthur Allemeersch (39), Konstantinos Doumtsios (11)

Jong PSV (4-3-3): Kjell Peersman (1), Bram Rovers (2), Emmanuel Van De Blaak (3), Matteo Dams (4), Renzo Tytens (5), Livano Comenencia (6), Tygo Land (10), Tim van den Heuvel (8), Sven Simons (7), Jason Van Duiven (9), Mohamed Nassoh (11)

TOP Oss
TOP Oss
4-3-3
1
Mike Havekotte
17
Roshon Van Eijma
3
Calvin Mac-Intosch
4
Xander Lambrix
27
Jonathan Mulder
31
Sven Zitman
8
Thijs Van Leeuwen
6
Joshua Eijgenraam
2
Ilounga Pata
39
Arthur Allemeersch
11 2
Konstantinos Doumtsios
11
Mohamed Nassoh
9
Jason Van Duiven
7
Sven Simons
8
Tim van den Heuvel
10
Tygo Land
6
Livano Comenencia
5
Renzo Tytens
4
Matteo Dams
3
Emmanuel Van De Blaak
2
Bram Rovers
1
Kjell Peersman
Jong PSV
Jong PSV
4-3-3
Thay người
63’
Arthur Allemeersch
Delano Ladan
46’
Tim van den Heuvel
Emir Bars
63’
Calvin Mac-Intosch
Maxim Van Peer
56’
Jevon Simons
Tay Abed
76’
Konstantinos Doumtsios
Vasileios Pavlidis
75’
Bram Rovers
Muhlis Dagasan
83’
Sven Zitman
Thomas Cox
Cầu thủ dự bị
Delano Ladan
Yael Gil y Muinos
Julian Kuijpers
Emir Bars
Vasileios Pavlidis
Jesper Uneken
Guus Gertsen
Tay Abed
Thomas Cox
Reda El Meliani
Maxim Van Peer
Niek Schiks
Maarten Schouten
Muhlis Dagasan
Lars Van Meurs
Iggy Houben

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
06/11 - 2021
09/04 - 2022
06/09 - 2022
13/05 - 2023
19/08 - 2023
04/05 - 2024
14/09 - 2024
11/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow