Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Jong FC Utrecht hôm nay 30-11-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 30/11

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 30/11/2024
Vòng 17 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Michel Driezen
25
Karim Loukili (Thay: Marcelencio Esajas)
46
Giovanni Korte (Thay: Mauresmo Hinoke)
61
Sofiane Dris (Thay: Oualid Agougil)
65
Achraf Boumenjal (Thay: Mees Akkerman)
65
Sven Zitman (Thay: Mitchell van Rooijen)
76
Tom van der Werff (Thay: Arthur Allemeersch)
76
Emil Rohd (Thay: Lynden Edhart)
84
Noa Dundas (Thay: Sil van der Wegen)
84
Noa Dundas
89

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong FC Utrecht

TOP Oss (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Giovanni Troupee (20), Leonel Miguel (2), Xander Lambrix (4), Julian Kuijpers (26), Marcelencio Esajas (8), Mitchell Van Rooijen (6), Joshua Anthony Zimmerman (75), Arthur Allemeersch (39), Mauresmo Hinoke (17), Abel William Stensrud (9)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Andreas Dithmer (1), Rickson van Hees (2), Michel Driezen (22), Per Kloosterboer (14), Nazjir Held (5), Ivar Jenner (6), Sil van der Wegen (10), Oualid Agougil (8), Mees Akkerman (7), Tijn den Boggende (9), Lynden Edhart (11)

TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
1
Mike Havekotte
20
Giovanni Troupee
2
Leonel Miguel
4
Xander Lambrix
26
Julian Kuijpers
8
Marcelencio Esajas
6
Mitchell Van Rooijen
75
Joshua Anthony Zimmerman
39
Arthur Allemeersch
17
Mauresmo Hinoke
9
Abel William Stensrud
11
Lynden Edhart
9
Tijn den Boggende
7
Mees Akkerman
8
Oualid Agougil
10
Sil van der Wegen
6
Ivar Jenner
5
Nazjir Held
14
Per Kloosterboer
22
Michel Driezen
2
Rickson van Hees
1
Andreas Dithmer
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
46’
Marcelencio Esajas
Karim Loukili
65’
Mees Akkerman
Achraf Boumenjal
61’
Mauresmo Hinoke
Giovanni Korte
65’
Oualid Agougil
Sofiane Dris
76’
Arthur Allemeersch
Tom van der Werff
84’
Sil van der Wegen
Noa Dundas
76’
Mitchell van Rooijen
Sven Zitman
84’
Lynden Edhart
Emil Schlichting
Cầu thủ dự bị
Giovanni Korte
Achraf Boumenjal
Mark Spenkelink
Mees Eppink
Max Van Herk
Massien Ghaddari
Calvin Mac-Intosch
Jesper Van Riel
Jules Van Bost
Noa Dundas
Karim Loukili
Emil Schlichting
Tom van der Werff
Sofiane Dris
Mohamed Sekou Toure
Georgios Charalampoglou
Thomas Cox
Jonathan Mulder
Tymen Niekel
Sven Zitman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
26/02 - 2022
06/08 - 2022
11/04 - 2023
Giao hữu
21/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2023
27/02 - 2024
30/11 - 2024
04/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow