Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Jong FC Utrecht hôm nay 24-10-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 24/10

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

2 : 0

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 24/10/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joshua Zimmerman
9
Jonathan Mulder
39
Rafik el Arguioui
44
Jesse van de Haar (Thay: Rafik el Arguioui)
46
Adrian Blake
54
Calvin Mac-Intosch (Thay: Xander Lambrix)
55
Thijs van Leeuwen (Thay: Amine Rehmi)
55
Calvin Mac-Intosch (Thay: Giovanni Troupee)
55
Aurelio Oehlers (Thay: Adrian Blake)
59
Tobias Augustinus-Jensen (Thay: Mees Akkerman)
59
Konstantinos Doumtsios (Thay: Delano Ladan)
66
Nazjir Held
69
Maxim van Peer (Thay: Joshua Zimmerman)
80
Thomas Cox (Thay: Grad Damen)
80
Achraf Boumenjal (Thay: Wessel Kooy)
80
Thomas Cox (Thay: Joshua Zimmerman)
80
Maxim van Peer (Thay: Grad Damen)
80
Lynden Edhart (Thay: Sil van der Wegen)
86
Maxim van Peer (Kiến tạo: Thijs van Leeuwen)
90+1'

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
34 Kiểm soát bóng 66
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong FC Utrecht

TOP Oss (3-4-1-2): Mike Havekotte (1), Roshon Van Eijma (17), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Ilounga Pata (2), Grad Damen (14), Giovanni Troupee (5), Amine Rehmi (7), Arthur Allemeersch (39), Joshua Anthony Zimmerman (75), Delano Ladan (87)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Calvin Raatsie (1), Rickson van Hees (2), Wessel Kooy (3), Joshua Mukeh (14), Nazjir Held (5), Rafik El Arguioui (10), Silas Andersen (8), Sil van der Wegen (6), Mees Akkerman (7), Mees Rijks (9), Adrian Blake (11)

TOP Oss
TOP Oss
3-4-1-2
1
Mike Havekotte
17
Roshon Van Eijma
4
Xander Lambrix
27
Jonathan Mulder
2
Ilounga Pata
14
Grad Damen
5
Giovanni Troupee
7
Amine Rehmi
39
Arthur Allemeersch
75
Joshua Anthony Zimmerman
87
Delano Ladan
11
Adrian Blake
9
Mees Rijks
7
Mees Akkerman
6
Sil van der Wegen
8
Silas Andersen
10
Rafik El Arguioui
5
Nazjir Held
14
Joshua Mukeh
3
Wessel Kooy
2
Rickson van Hees
1
Calvin Raatsie
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
55’
Giovanni Troupee
Calvin Mac-Intosch
46’
Rafik el Arguioui
Jesse van de Haar
55’
Amine Rehmi
Thijs Van Leeuwen
59’
Adrian Blake
Aurelio Oehlers
66’
Delano Ladan
Konstantinos Doumtsios
59’
Mees Akkerman
Tobias Augustinus Jensen
80’
Grad Damen
Maxim Van Peer
80’
Wessel Kooy
Achraf Boumenjal
80’
Joshua Zimmerman
Thomas Cox
86’
Sil van der Wegen
Lynden Edhart
Cầu thủ dự bị
Lars Van Meurs
Bjorn Hardley
Maarten Schouten
Aurelio Oehlers
Calvin Mac-Intosch
Nordin Bukala
Thijs Van Leeuwen
Olivier van Eldik
Konstantinos Doumtsios
Lynden Edhart
Maxim Van Peer
Achraf Boumenjal
Thomas Cox
Jesse van de Haar
Julian Kuijpers
Neal Viereck
Fabian Shahaj
Tobias Augustinus Jensen
Devin Remie
Kevin Gadellaa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
26/02 - 2022
06/08 - 2022
11/04 - 2023
Giao hữu
21/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2023
27/02 - 2024
30/11 - 2024
04/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow