Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs Jong FC Utrecht hôm nay 06-08-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 06/8

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

3 : 0

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 2-0
T7, 01:00 06/08/2022
Vòng 1 - Hạng 2 Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jearl Margaritha (Kiến tạo: Rick van den Herik)
11
Dylan Timber
37
(Pen) Justin Mathieu
38
Christopher Mamengi (Thay: Dylan Timber)
60
Julliani Eersteling (Thay: Joshua Rawlins)
60
Richie Musaba (Thay: Joep van der Sluijs)
65
Lynden Edhart (Thay: Gibson Yah)
69
Jearl Margaritha
71
Nicolas Abdat (Thay: Dean van der Sluys)
79
Rick Dekker
81
Dion Versluis (Thay: Oussama Alou)
83
(Pen) Justin Mathieu
84
Joshua Sanches (Thay: Justin Mathieu)
86

Thống kê trận đấu TOP Oss vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
48 Kiểm soát bóng 52
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs Jong FC Utrecht

TOP Oss (4-2-3-1): Norbert Alblas (1), Trevor David (13), Milan Hilderink (3), Roshon Van Eijma (4), Dean Van der Sluys (12), Rick Stuy Van Den Herik (8), Rick Dekker (19), Joep Van Der Sluijs (20), Justin Mathieu (10), Jearl Margaritha (7), Delano Ladan (11)

Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Calvin Raatsie (1), Joshua James Rawlins (2), Rick Meissen (3), Dylan Timber (14), Yannick Leliendal (5), Yuya Ikeshita (8), Gibson Osahumen Yah (6), Gio-Renys Felicia (7), Oussama Alou (10), Derensili Sanches Fernandes (11), Mees Rijks (9)

TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
1
Norbert Alblas
13
Trevor David
3
Milan Hilderink
4
Roshon Van Eijma
12
Dean Van der Sluys
8
Rick Stuy Van Den Herik
19
Rick Dekker
20
Joep Van Der Sluijs
10 2
Justin Mathieu
7
Jearl Margaritha
11
Delano Ladan
9
Mees Rijks
11
Derensili Sanches Fernandes
10
Oussama Alou
7
Gio-Renys Felicia
6
Gibson Osahumen Yah
8
Yuya Ikeshita
5
Yannick Leliendal
14
Dylan Timber
3
Rick Meissen
2
Joshua James Rawlins
1
Calvin Raatsie
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-2-3-1
Thay người
65’
Joep van der Sluijs
Richie Musaba
60’
Dylan Timber
Christopher Mamengi
79’
Dean van der Sluys
Nicolas Abdat
60’
Joshua Rawlins
Julliani Eersteling
86’
Justin Mathieu
Joshua Sanches
69’
Gibson Yah
Lynden Edhart
83’
Oussama Alou
Dion Versluis
Cầu thủ dự bị
Brend Leeflang
Christopher Mamengi
Marouane Afaker
Kevin Gadellaa
Thomas Beekman
Sep van der Heijden
Joshua Sanches
Aurelio Oehlers
Lorenzo Pique
Ivar Jenner
Richie Musaba
Jozhua Vertrouwd
Arthur Allemeersch
Julliani Eersteling
Nicolas Abdat
Dion Versluis
Lars Van Meurs
Lynden Edhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
26/02 - 2022
06/08 - 2022
11/04 - 2023
Giao hữu
21/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2023
27/02 - 2024
30/11 - 2024
04/03 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade17764427H H B H B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
13VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
14Almere City FCAlmere City FC17629520B T T B T
15TOP OssTOP Oss17476-819H B H H B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht174310-1415H B B B B
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow