Danny Post 18 | |
Maarten Pouwels (Kiến tạo: Lance Duijvestijn) 39 | |
Giovanni Buttner (Thay: Justin Mathieu) 45 | |
Kyvon Leidsman (Thay: Grad Damen) 46 | |
(Pen) Lance Duijvestijn 52 | |
Bradley van Hoeven (Thay: Jeffry Puriel) 62 | |
Stije Resink (Thay: Tim Receveur) 62 | |
Joey Jacobs 72 | |
Faris Hammouti (Thay: Bram van Vlerken) 73 | |
Dean Guezen (Thay: Rick van den Herik) 75 | |
Roshon van Eijma (Kiến tạo: Dean Guezen) 81 | |
Joshua Sanches (Kiến tạo: Giovanni Buttner) 85 | |
Marko Maletic (Thay: Lorenzo Pique) 85 | |
Yannick Leliendal 86 | |
Marcelencio Esajas (Thay: Lance Duijvestijn) 88 |
Thống kê trận đấu TOP Oss vs Almere City
số liệu thống kê

TOP Oss

Almere City
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TOP Oss vs Almere City
TOP Oss (4-2-3-1): Norbert Alblas (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Roshon van Eijma (17), Yannick Leliendal (32), Grad Damen (21), Rick van den Herik (8), Justin Mathieu (10), Joshua Sanches (31), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (9)
Almere City (4-3-3): Nordin Bakker (22), Bram van Vlerken (2), Joey Jacobs (17), Frederik Helstrup (4), Thomas Poll (46), Tim Receveur (6), Danny Post (8), Lance Duijvestijn (10), Ilias Alhaft (11), Maarten Pouwels (9), Jeffry Puriel (32)

TOP Oss
4-2-3-1
1
Norbert Alblas
2
Ilounga Pata
15
Lorenzo Pique
17
Roshon van Eijma
32
Yannick Leliendal
21
Grad Damen
8
Rick van den Herik
10
Justin Mathieu
31
Joshua Sanches
7
Jearl Margaritha
9
Kay Tejan
32
Jeffry Puriel
9
Maarten Pouwels
11
Ilias Alhaft
10
Lance Duijvestijn
8
Danny Post
6
Tim Receveur
46
Thomas Poll
4
Frederik Helstrup
17
Joey Jacobs
2
Bram van Vlerken
22
Nordin Bakker

Almere City
4-3-3
| Thay người | |||
| 45’ | Justin Mathieu Giovanni Buttner | 62’ | Jeffry Puriel Bradley van Hoeven |
| 46’ | Grad Damen Kyvon Leidsman | 62’ | Tim Receveur Stije Resink |
| 75’ | Rick van den Herik Dean Guezen | 73’ | Bram van Vlerken Faris Hammouti |
| 85’ | Lorenzo Pique Marko Maletic | 88’ | Lance Duijvestijn Marcelencio Esajas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bodhi Prinssen | Bradley van Hoeven | ||
Nicolas Abdat | Faris Hammouti | ||
Marko Maletic | Stije Resink | ||
Dean Guezen | Niciano Grootfaam | ||
Dominik Velecky | Joshua Zimmerman | ||
Niels Fleuren | Ezra Hoogenboom | ||
Richonell Margaret | Tijmen Wildeboer | ||
Giovanni Buttner | Jordy Rullens | ||
Franslyn Nsingi | Marcelencio Esajas | ||
Lars van Meurs | Layee Kromah | ||
Kyvon Leidsman | Stijn Keller | ||
Agil Etemadi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây TOP Oss
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 28 | 2 | 7 | 51 | 86 | T T T B T | |
| 2 | 37 | 22 | 9 | 6 | 26 | 75 | T B H H B | |
| 3 | 37 | 19 | 8 | 10 | 16 | 65 | B T T T T | |
| 4 | 37 | 18 | 9 | 10 | 17 | 63 | T H T H T | |
| 5 | 37 | 18 | 4 | 15 | 17 | 58 | T T B B T | |
| 6 | 37 | 17 | 5 | 15 | 5 | 56 | B B T T B | |
| 7 | 37 | 15 | 10 | 12 | 9 | 55 | B T H T B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 7 | 55 | H T B T H | |
| 9 | 37 | 14 | 9 | 14 | -2 | 51 | T T H B H | |
| 10 | 37 | 12 | 11 | 14 | -7 | 47 | B B H T B | |
| 11 | 37 | 15 | 11 | 11 | 10 | 44 | T H T T H | |
| 12 | 37 | 13 | 5 | 19 | -19 | 44 | T H B B B | |
| 13 | 37 | 11 | 10 | 16 | -6 | 43 | T B B T H | |
| 14 | 37 | 12 | 6 | 19 | -10 | 42 | H T B H B | |
| 15 | 37 | 11 | 9 | 17 | -15 | 42 | B H T B H | |
| 16 | 37 | 10 | 11 | 16 | -12 | 41 | T B T T T | |
| 17 | 37 | 10 | 9 | 18 | -19 | 39 | H B H H T | |
| 18 | 37 | 9 | 11 | 17 | -30 | 38 | B B B H H | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -17 | 37 | T T B B B | |
| 20 | 37 | 9 | 8 | 20 | -21 | 35 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch