Luan Dias Farias (Kiến tạo: Helder Tavares) 11 | |
Luan Dias Farias 29 | |
Rui Gomes 38 | |
Pedro Ganchas (Kiến tạo: Welton Nunes Carvalho Junior) 42 | |
Afonso Rodrigues (Thay: Brian Kibambe Cipenga) 46 | |
Costinha (Thay: Xavier) 68 | |
Tiago (Thay: Helder Tavares) 68 | |
Uilton (Thay: Jean-Baptiste Gorby) 70 | |
Matchoi Djalo (Thay: Tomás Morais Costa) 70 | |
Luiz Carlos 78 | |
Pablo (Thay: Rui Fonte) 79 | |
Ricardo Alves 80 | |
Daniel Dos Anjos (Thay: Luan Dias Farias) 80 | |
Pedro Henryque Pereira dos Santos (Thay: Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo) 80 | |
Bebeto 86 | |
Aldair Neves Paulo Faustino (Thay: Jojo) 90 | |
Bruno Miguel Vicente dos Santos (Thay: Rui Gomes) 90 | |
Matchoi Djalo 90+2' |
Thống kê trận đấu Tondela vs Pacos de Ferreira
số liệu thống kê

Tondela

Pacos de Ferreira
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 6
5 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tondela vs Pacos de Ferreira
| Thay người | |||
| 68’ | Xavier Costinha | 46’ | Brian Kibambe Cipenga Afonso Rodrigues |
| 68’ | Helder Tavares Tiago | 70’ | Jean-Baptiste Gorby Uilton |
| 80’ | Luan Dias Farias Daniel Dos Anjos | 70’ | Tomás Morais Costa Matchoi Djalo |
| 80’ | Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo Pedro Henryque Pereira dos Santos | 79’ | Rui Fonte Pablo |
| 90’ | Rui Gomes Cuba | 90’ | Jojo Aldair Neves Paulo Faustino |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Dos Anjos | Icaro Do Carmo Silva | ||
Costinha | Vitorino Antunes | ||
Cuba | Uilton | ||
Tiago | Matchoi Djalo | ||
Pedro Henryque Pereira dos Santos | Marcos Paulo | ||
Leonardo Navacchio | Aldair Neves Paulo Faustino | ||
Samuel Lobato | Ze Oliveira | ||
Lucas Mezenga | Afonso Rodrigues | ||
Cicero | Pablo | ||
Nhận định Tondela vs Pacos de Ferreira
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 19 | 47 | H B T T B | |
| 2 | 25 | 13 | 5 | 7 | 17 | 44 | B T T T B | |
| 3 | 24 | 12 | 2 | 10 | 14 | 38 | T T T B B | |
| 4 | 24 | 11 | 4 | 9 | 0 | 37 | T T H T T | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 1 | 36 | B T H T B | |
| 6 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 8 | 7 | 2 | 35 | H B B T T | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | -4 | 34 | T T B T B | |
| 9 | 25 | 9 | 6 | 10 | 4 | 33 | B B T B T | |
| 10 | 24 | 8 | 8 | 8 | 1 | 32 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 9 | 4 | 11 | -13 | 31 | H T T B T | |
| 12 | 24 | 7 | 10 | 7 | 2 | 31 | B H T B H | |
| 13 | 24 | 7 | 8 | 9 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 14 | 24 | 7 | 7 | 10 | -2 | 28 | H T T H H | |
| 15 | 24 | 7 | 6 | 11 | -9 | 27 | B T B B T | |
| 16 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | B T B B H | |
| 17 | 24 | 6 | 6 | 12 | -10 | 24 | H H B B B | |
| 18 | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | T B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
