Leo Andrade 11 | |
(Pen) Joao Pedro 15 | |
Vitor 16 | |
Zainadine Junior 19 | |
(Pen) Joao Pedro 20 | |
Iker Undabarrena 30 | |
(Pen) Joao Pedro 39 | |
Pedro Pelagio 41 | |
(Pen) Joao Pedro 43 | |
Fabio China 47 | |
Pedro Trigueira 59 | |
Edgar Costa 61 | |
Matheus Costa 69 | |
Matheus Costa (Kiến tạo: Edgar Costa) 75 | |
Tiago Almeida 85 | |
Ali Alipour (Kiến tạo: Zainadine Junior) 90+1' | |
Joel Tagueu 90+2' | |
Xadas 90+8' | |
Pedro Augusto (Kiến tạo: Tiago Dantas) 90+9' |
Thống kê trận đấu Tondela vs Maritimo
số liệu thống kê

Tondela

Maritimo
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 6
22 Phạm lỗi 24
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tondela vs Maritimo
Tondela (4-3-3): Pedro Trigueira (88), Tiago Almeida (19), Modibo Sagnan (5), Manu (15), Naoufel Khacef (24), Joao Pedro (8), Iker Undabarrena (21), Tiago Dantas (28), Jhon Murillo (10), Renat Dadashov (17), Salvador Agra (7)
Maritimo (4-3-3): Paulo Victor (48), Tim Soederstroem (27), Leo Andrade (66), Zainadine Junior (5), Vitor (94), Xadas (17), Ivan Rossi (15), Diogo Mendes (16), Edgar Costa (12), Ricardinho (25), Andre Vidigal (7)

Tondela
4-3-3
88
Pedro Trigueira
19
Tiago Almeida
5
Modibo Sagnan
15
Manu
24
Naoufel Khacef
8 3
Joao Pedro
21
Iker Undabarrena
28
Tiago Dantas
10
Jhon Murillo
17
Renat Dadashov
7
Salvador Agra
7
Andre Vidigal
25
Ricardinho
12
Edgar Costa
16
Diogo Mendes
15
Ivan Rossi
17
Xadas
94
Vitor
5
Zainadine Junior
66
Leo Andrade
27
Tim Soederstroem
48
Paulo Victor

Maritimo
4-3-3
| Thay người | |||
| 70’ | Iker Undabarrena Juan Boselli | 46’ | Leo Andrade Fabio China |
| 70’ | Jhon Murillo Eduardo Quaresma | 46’ | Vitor Joel Tagueu |
| 85’ | Salvador Agra Pedro Augusto | 46’ | Ivan Rossi Matheus Costa |
| 46’ | Ricardinho Ali Alipour | ||
| 57’ | Tim Soederstroem Rafik Guitane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Babacar Niasse | Stefano Beltrame | ||
Pedro Augusto | Clesio Bauque | ||
Ruben Fonseca | Fabio China | ||
Juan Boselli | Pedro Pelagio | ||
Bebeto | Joel Tagueu | ||
Ricardo Alves | Miguel Silva | ||
Rafael Barbosa | Matheus Costa | ||
Eduardo Quaresma | Rafik Guitane | ||
Telmo Arcanjo | Ali Alipour | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Maritimo
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 21 | 2 | 1 | 39 | 65 | B H T T T | |
| 2 | 24 | 19 | 4 | 1 | 50 | 61 | T H T T T | |
| 3 | 24 | 17 | 7 | 0 | 37 | 58 | H T T T T | |
| 4 | 24 | 13 | 6 | 5 | 27 | 45 | T T B T T | |
| 5 | 24 | 11 | 7 | 6 | 12 | 40 | T T T B B | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T B T H T | |
| 7 | 24 | 10 | 4 | 10 | -4 | 34 | B B T B H | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | 4 | 33 | T H B T B | |
| 9 | 24 | 9 | 5 | 10 | -7 | 32 | T B T B H | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | -15 | 27 | H B H H H | |
| 11 | 25 | 7 | 5 | 13 | -21 | 26 | T B T B B | |
| 12 | 24 | 5 | 9 | 10 | -15 | 24 | H T B B H | |
| 13 | 24 | 5 | 8 | 11 | -18 | 23 | T H T B H | |
| 14 | 24 | 5 | 6 | 13 | -8 | 21 | B H B B B | |
| 15 | 24 | 4 | 9 | 11 | -21 | 21 | B B B B H | |
| 16 | 24 | 4 | 7 | 13 | -19 | 19 | H H H T H | |
| 17 | 24 | 4 | 7 | 13 | -11 | 19 | B B B H H | |
| 18 | 24 | 1 | 6 | 17 | -39 | 9 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch