Kiểm soát bóng: Tondela: 52%, Estoril: 48%.
![]() Juan Rodriguez 15 | |
![]() Kevin Boma 26 | |
![]() Felix Bacher 31 | |
![]() Yanis Begraoui (Kiến tạo: Andre Lacximicant) 43 | |
![]() Ivan Cavaleiro (Thay: Pedro Henryque Pereira dos Santos) 58 | |
![]() Yefrei Rodriguez (Thay: Valdemiro Pinto Domingos) 58 | |
![]() Ivan Cavaleiro (Thay: Pedro Henryque) 58 | |
![]() Yefrei Rodriguez (Thay: Miro) 58 | |
![]() Ferro (Thay: Tiago Parente) 60 | |
![]() Ricard Sanchez (Thay: Pedro Carvalho) 60 | |
![]() Alejandro Marques (Thay: Andre Lacximicant) 67 | |
![]() Patrick de Paula (Thay: Nodar Lominadze) 67 | |
![]() Pedro Amaral 68 | |
![]() (Pen) Tiago Manso 73 | |
![]() Rafik Guitane (Thay: Yanis Begraoui) 74 | |
![]() Xabi Huarte (Thay: Yarlen) 74 | |
![]() Moudjatovic (Thay: Tiago Manso) 74 | |
![]() Xabi Huarte (Thay: Yarlen) 77 | |
![]() Helder Tavares (Thay: Sphephelo Sithole) 80 | |
![]() Ivan Cavaleiro 90+1' | |
![]() Rafik Guitane (Kiến tạo: Joao Carvalho) 90+3' |
Thống kê trận đấu Tondela vs Estoril


Diễn biến Tondela vs Estoril
Nhiều cơ hội trong trận đấu này nhưng không đội nào có thể ghi bàn quyết định.
Hết trận! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Tondela: 53%, Estoril: 47%.
Trọng tài thổi phạt Alejandro Marques của Estoril vì đã làm ngã Helder Tavares.
Yefrei Rodriguez từ Tondela bị bắt việt vị.
Trọng tài thổi phạt khi Yefrei Rodriguez từ Tondela phạm lỗi với Felix Bacher.
Tondela thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
Phát bóng lên cho Estoril.
Tondela đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Christian Marques giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Phát bóng lên cho Tondela.
Rafik Guitane từ Estoril sút bóng ra ngoài khung thành.
Estoril đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Joao Carvalho đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O! - Rafik Guitane ghi bàn từ cú sút bằng chân trái, bóng chạm người đổi hướng.
Joao Carvalho đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O! - Rafik Guitane ghi bàn từ cú sút bằng chân trái, bóng chạm người đổi hướng.
Estoril đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

V À A A O O O! Ivan Cavaleiro từ Tondela dễ dàng đệm bóng vào khung thành trống bằng chân phải!
Yefrei Rodriguez từ Tondela sút bóng ra ngoài mục tiêu
Đội hình xuất phát Tondela vs Estoril
Tondela (4-2-3-1): Bernardo Fontes (31), Bebeto (2), Christian Marques (4), Brayan Medina (20), Emmanuel Maviram (60), Juan Rodriguez (32), Yaya Sithole (15), Tiago Manso (48), Yarlen (67), Pedro Henryque (7), Miro (9)
Estoril (3-4-3): Joel Robles (1), Kevin Boma (44), Felix Bacher (25), Pedro Amaral (24), Pedro Carvalho (22), Nodari Lominadze (7), Jordan Holsgrove (10), Tiago Parreira Parente (55), João Carvalho (12), Andre Lacximicant (19), Yanis Begraoui (14)


Thay người | |||
58’ | Miro Yefrei Rodriguez | 60’ | Pedro Carvalho Ricard Sánchez |
58’ | Pedro Henryque Ivan Cavaleiro | 60’ | Tiago Parente Ferro |
74’ | Tiago Manso Moudja Sie Ouattara | 67’ | Andre Lacximicant Alejandro Marques |
74’ | Yarlen Xabi Huarte | 67’ | Nodar Lominadze Patrick De Paula |
80’ | Sphephelo Sithole Helder Tavares | 74’ | Yanis Begraoui Rafik Guitane |
Cầu thủ dự bị | |||
Lucas Canizares | Ricard Sánchez | ||
Joao Afonso | Rafik Guitane | ||
Andre Ceitil | Martin Turk | ||
Helder Tavares | Ferro | ||
Yefrei Rodriguez | Alejandro Marques | ||
Ivan Cavaleiro | Fabricio Garcia Andrade | ||
Remy Vita | Or Israelov | ||
Moudja Sie Ouattara | Pizzi | ||
Xabi Huarte | Patrick De Paula |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tondela
Thành tích gần đây Estoril
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | T T T B |
4 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B |
6 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | T T H H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T B H T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -4 | 5 | T B H H |
9 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T B H |
11 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
12 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H H |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B T B B |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B H B |
17 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B H B | |
18 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại