Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Tondela vs Academico Viseu hôm nay 19-08-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 19/8

Kết thúc

Tondela

Tondela

2 : 2

Academico Viseu

Academico Viseu

Hiệp một: 2-1
T7, 21:30 19/08/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Joao Cardoso
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Famana Quizera
23
Costinha
41
(Pen) Daniel Anjos
45+4'
(og) Abdoulaye Ba
78

Thống kê trận đấu Tondela vs Academico Viseu

số liệu thống kê
Tondela
Tondela
Academico Viseu
Academico Viseu
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
5 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tondela vs Academico Viseu

Cầu thủ dự bị
Leonardo Navacchio
Mouhamed Mbaye
Xavier
Soufiane Messeguem
Helder Luis Lopes Vieira Tavares
Kaua Oliveira
Yaya
Daniel Labila
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo
Cheikh Niang
Lucas Barros Da Cunha
Henrique Gomes
Gustavo Evaristo de Franca
Marquinho
Luis Miguel Pinheiro Andrade
Jovani Francisco Welch Lopez
Cuba
Sori Mane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
27/08 - 2022
18/02 - 2023
19/08 - 2023
31/01 - 2024
29/09 - 2024
23/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Tondela

VĐQG Bồ Đào Nha
10/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-1
08/02 - 2026
H1: 2-2
02/02 - 2026
H1: 0-0
26/01 - 2026
19/01 - 2026
12/01 - 2026
03/01 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Academico Viseu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
28/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2515552050B T T B T
2Academico ViseuAcademico Viseu2513571744B T T T B
3TorreenseTorreense2512310439T H T B T
4Sporting CP BSporting CP B25122111338T T B B B
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria241086638B H T T T
6VizelaVizela251087338B B T T T
7FC Porto BFC Porto B2511410-137T H T T B
8Lusitania LourosaLusitania Lourosa251078-337T B T B T
9Benfica BBenfica B258107534H T B H T
10ChavesChaves259610433B B T B T
11FeirenseFeirense25889-232B T B H B
12LeixoesLeixoes259412-1631T T B T B
13PenafielPenafiel257810-229T T H H H
14Felgueiras 1932Felgueiras 1932257810-729B B H H B
15FarenseFarense257711-928T B B T H
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira24699-1127B H B H T
17OliveirenseOliveirense256811-1026T B B H B
18PortimonensePortimonense256613-1124H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow