Edwuin Cetre (Kiến tạo: Anderson Plata) 8 | |
Alex Castro 45 | |
Yhorman Hurtado 46 | |
Yeison Guzman (Thay: Juan Pablo Nieto) 46 | |
Diego Herazo (Thay: Brayan Gil) 46 | |
Brayan Leon Muniz (Thay: Andres Ibarguen) 52 | |
Marlon Torres 59 | |
Carlos Esparragoza (Thay: Cristian Trujillo) 63 | |
Juan Mera (Thay: Marlon Torres) 63 | |
Diego Fernando Moreno Quintero (Thay: Anderson Plata) 78 | |
Cristian Graciano (Thay: Daniel Torres) 78 | |
Kevin Perez (Thay: Estefano Arango) 83 | |
Brayan Leon Muniz 84 |
Thống kê trận đấu Tolima vs Independiente Medellin
số liệu thống kê

Tolima

Independiente Medellin
55 Kiểm soát bóng 45
21 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
14 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Independiente Medellin
| Thay người | |||
| 46’ | Brayan Gil Diego Fernando Herazo Moreno | 52’ | Andres Ibarguen Brayan Leon Muniz |
| 46’ | Juan Pablo Nieto Yeison Estiven Guzman Gomez | 78’ | Daniel Torres Cristian Graciano |
| 63’ | Cristian Trujillo Carlos Andres Esparragoza Perez | 78’ | Anderson Plata Diego Fernando Moreno Quintero |
| 63’ | Marlon Torres Juan Mera | ||
| 83’ | Estefano Arango Kevin Andres Perez Perez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Diego Fernando Herazo Moreno | Jonathan Marulanda Vasquez | ||
Yeison Estiven Guzman Gomez | Juan Manuel Cuesta Baena | ||
Kevin Andres Perez Perez | Cristian Graciano | ||
Carlos Andres Esparragoza Perez | Brayan Leon Muniz | ||
Leider Riascos | Diego Fernando Moreno Quintero | ||
Juan Mera | Yimy Andres Gomez Palacio | ||
Christian Vargas Cortes | Victor Andres Moreno Cordoba | ||
Nhận định Tolima vs Independiente Medellin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Independiente Medellin
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | B H T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T T B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T T B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | T T T B H | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T T T H | |
| 2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | T T T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T B T H | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
