Joan Castro 10 | |
Kevin Viveros 21 | |
Brayan Gil (Kiến tạo: Alex Castro) 29 | |
Jhon Quinones 32 | |
Sebastian Guzman (Thay: Kilian Toscano) 46 | |
Kevin Parra (Thay: Juan Pablo Torres) 66 | |
Yilson Rosales (Thay: Jhon Quinones) 67 | |
Marino Hinestroza (Thay: Yeicar Perlaza) 67 | |
Marlon Torres 71 | |
Junior Hernandez 71 | |
Facundo Bone (Thay: Brayan Gil) 80 | |
Facundo Bone (Thay: Jeison Lucumi) 80 | |
Emilio Aristizabal (Thay: Dairon Asprilla) 81 | |
Brayan Rovira (Thay: Juan Pablo Nieto) 86 | |
Franco López (Thay: Brayan Gil) 86 | |
Jhojan Amaya (Thay: Kevin Viveros) 87 |
Thống kê trận đấu Tolima vs Atletico Nacional
số liệu thống kê

Tolima

Atletico Nacional
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 9
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Atletico Nacional
| Thay người | |||
| 67’ | Jhon Quinones Yilson Rosales | 46’ | Kilian Toscano Sebastian Guzman |
| 80’ | Jeison Lucumi Facundo Bone | 66’ | Juan Pablo Torres Kevin Parra |
| 86’ | Brayan Gil Franco López | 67’ | Yeicar Perlaza Marino Hinestroza |
| 86’ | Juan Pablo Nieto Brayan Rovira | 81’ | Dairon Asprilla Emilio Aristizabal |
| 87’ | Kevin Viveros Jhojan Amaya | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco López | Royer Caicedo | ||
Facundo Bone | Emilio Aristizabal | ||
Andres Arroyo | Marino Hinestroza | ||
Juan Camilo Chaverra | Kevin Parra | ||
Yilson Rosales | Jhojan Amaya | ||
Fabian Mosquera | Sebastian Guzman | ||
Brayan Rovira | Harlen Castillo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Tolima
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Atletico Nacional
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | H T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 15 | B H T H H | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 6 | 13 | H B T B T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T B T | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H T B | |
| 7 | 7 | 4 | 0 | 3 | 2 | 12 | T T B T B | |
| 8 | 7 | 2 | 5 | 0 | 6 | 11 | H T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | H T T B T | |
| 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | T H T B T | |
| 12 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | H T B B H | |
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 | H B B T B | |
| 14 | 8 | 2 | 4 | 2 | -3 | 10 | H H B T B | |
| 15 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | H T B T B | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B T H H | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | H B B H T | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | -6 | 4 | B B T B B | |
| 19 | 8 | 0 | 4 | 4 | -8 | 4 | B B H H B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -11 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch