Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Kosuke Matsumura.
![]() Ken Matsubara 19 | |
![]() Toichi Suzuki 37 | |
![]() Kota Watanabe (Thay: Jean Claude) 46 | |
![]() Asahi Uenaka (Thay: Kaina Tanimura) 46 | |
![]() Yuan Matsuhashi 54 | |
![]() Hiroto Taniguchi (Kiến tạo: Kosuke Saito) 62 | |
![]() Kenta Inoue (Thay: Yan) 66 | |
![]() Ryo Miyaichi (Thay: Jun Amano) 66 | |
![]() Ryosuke Shirai (Thay: Yuya Fukuda) 68 | |
![]() Tetsuyuki Inami (Thay: Yuan Matsuhashi) 68 | |
![]() Kota Watanabe 73 | |
![]() Shimon Teranuma (Thay: Itsuki Someno) 81 | |
![]() Soma Meshino (Thay: Rei Hirakawa) 81 | |
![]() Ren Kato (Thay: Ken Matsubara) 87 | |
![]() Hayato Hirao (Thay: Ryosuke Shirai) 90 | |
![]() Issei Kumatoriya (Thay: Kosuke Saito) 90 | |
![]() Kosuke Matsumura (Thay: Jose Elber) 90 |
Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Yokohama F.Marinos


Diễn biến Tokyo Verdy vs Yokohama F.Marinos
Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.
Ryosuke Shirai rời sân và được thay thế bởi Hayato Hirao.
Ken Matsubara rời sân và được thay thế bởi Ren Kato.
Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Soma Meshino.
Itsuki Someno rời sân và được thay thế bởi Shimon Teranuma.

Thẻ vàng cho Kota Watanabe.
Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Tetsuyuki Inami.
Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Shirai.
Jun Amano rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.
Yan rời sân và được thay thế bởi Kenta Inoue.
Jun Amano rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.
Yan rời sân và được thay thế bởi Kenta Inoue.

V À A A O O O - Hiroto Taniguchi ghi bàn!

Thẻ vàng cho Yuan Matsuhashi.
Kaina Tanimura rời sân và được thay thế bởi Asahi Uenaka.
Jean Claude rời sân và được thay thế bởi Kota Watanabe.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Toichi Suzuki.

Thẻ vàng cho Ken Matsubara.
Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Yokohama F.Marinos
Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Daiki Fukazawa (2), Hiroto Taniguchi (3), Yuan Matsuhashi (19), Koki Morita (7), Rei Hirakawa (16), Yuta Arai (40), Kosuke Saito (8), Yuya Fukuda (14), Itsuki Someno (9)
Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Il-Gyu Park (19), Ken Matsubara (27), Jeison Quinones (13), Thomas Deng (44), Toichi Suzuki (25), Kodjo Aziangbe (45), Takuya Kida (8), Jun Amano (20), Yan (11), Kaina Tanimura (48), Élber (7)


Thay người | |||
68’ | Yuan Matsuhashi Tetsuyuki Inami | 46’ | Jean Claude Kota Watanabe |
68’ | Hayato Hirao Ryosuke Shirai | 46’ | Kaina Tanimura Asahi Uenaka |
81’ | Rei Hirakawa Soma Meshino | 66’ | Yan Kenta Inoue |
81’ | Itsuki Someno Shimon Teranuma | 66’ | Jun Amano Ryo Miyaichi |
90’ | Kosuke Saito Issei Kumatoriya | 87’ | Ken Matsubara Ren Kato |
90’ | Ryosuke Shirai Hayato Hirao | 90’ | Jose Elber Kosuke Matsumura |
Cầu thủ dự bị | |||
Yuya Nagasawa | Hiroki Iikura | ||
Tetsuyuki Inami | Ren Kato | ||
Soma Meshino | Ryotaro Tsunoda | ||
Issei Kumatoriya | Kota Watanabe | ||
Ryosuke Shirai | Kosuke Matsumura | ||
Shuhei Kawasaki | Kazuya Yamamura | ||
Ryota Inoue | Asahi Uenaka | ||
Shimon Teranuma | Kenta Inoue | ||
Hayato Hirao | Ryo Miyaichi |
Nhận định Tokyo Verdy vs Yokohama F.Marinos
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tokyo Verdy
Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 17 | 51 | T H T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 3 | 8 | 14 | 51 | B T T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 16 | 50 | T T T T H |
4 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T B T B T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 10 | 50 | T B B T H |
6 | ![]() | 28 | 15 | 4 | 9 | 14 | 49 | T H T B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 8 | 44 | T H T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 10 | 42 | T B B H T |
9 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | B B T T T |
10 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 3 | 38 | B H T B H |
11 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | H H T H H |
12 | ![]() | 28 | 11 | 4 | 13 | -7 | 37 | T B B B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -5 | 32 | B T H B H |
14 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -12 | 31 | H B T B B |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -12 | 30 | B T B H B |
16 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | H B B B B |
17 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -8 | 25 | T T B T H |
18 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | H B B H B |
19 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -17 | 22 | B B B T B |
20 | ![]() | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại