Chủ Nhật, 31/08/2025
Ryoma Watanabe
27
Tomoaki Okubo (Thay: Yoshio Koizumi)
39
Hiroto Yamami (Thay: Goki Yamada)
46
Yuto Tsunashima
59
Itsuki Someno (Thay: Kosuke Saito)
68
Bryan Linssen (Thay: Takahiro Sekine)
70
Thiago Santana (Thay: Genki Haraguchi)
70
Hirokazu Ishihara
74
Yuto Tsunashima (Kiến tạo: Hiroto Yamami)
76
Samuel Gustafson (Thay: Yusuke Matsuo)
79
Yoichi Naganuma (Thay: Ayumu Ohata)
79
Yuta Matsumura (Thay: Yudai Kimura)
82
Yuan Matsuhashi (Thay: Hijiri Onaga)
89
Tetsuyuki Inami (Thay: Hiroto Yamami)
89

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Yuto Tsunashima (23), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Kazuya Miyahara (6), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Koki Morita (7), Goki Yamada (27), Tomoya Miki (10), Yudai Kimura (20)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Rikito Inoue (23), Marius Hoibraten (5), Ayumu Ohata (66), Genki Haraguchi (78), Kaito Yasui (25), Ryoma Watanabe (13), Yoshio Koizumi (8), Takahiro Sekine (14), Yusuke Matsuo (24)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
23 2
Yuto Tsunashima
15
Kaito Chida
3
Hiroto Taniguchi
6
Kazuya Miyahara
22
Hijiri Onaga
8
Kosuke Saito
7
Koki Morita
27
Goki Yamada
10
Tomoya Miki
20
Yudai Kimura
24
Yusuke Matsuo
14
Takahiro Sekine
8
Yoshio Koizumi
13
Ryoma Watanabe
25
Kaito Yasui
78
Genki Haraguchi
66
Ayumu Ohata
5
Marius Hoibraten
23
Rikito Inoue
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Tetsuyuki Inami
Daito Yamami
39’
Yoshio Koizumi
Tomoaki Okubo
68’
Kosuke Saito
Itsuki Someno
70’
Genki Haraguchi
Thiago Santana
82’
Yudai Kimura
Yuta Matsumura
70’
Takahiro Sekine
Bryan Linssen
89’
Hijiri Onaga
Yuan Matsuhashi
79’
Yusuke Matsuo
Samuel Gustafson
89’
Hiroto Yamami
Tetsuyuki Inami
79’
Ayumu Ohata
Yoichi Naganuma
Cầu thủ dự bị
Daito Yamami
Thiago Santana
Itsuki Someno
Ayumi Niekawa
Yuta Matsumura
Yota Sato
Yuan Matsuhashi
Samuel Gustafson
Soma Meshino
Tomoaki Okubo
Tetsuyuki Inami
Yoichi Naganuma
Yuya Nagasawa
Bryan Linssen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/03 - 2024
19/10 - 2024
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
09/08 - 2025
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow