Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Shuto Nakano 6 | |
![]() Itsuki Someno 12 | |
![]() Hiroto Taniguchi 28 | |
![]() Ryo Germain (Thay: Valere Germain) 46 | |
![]() Hayao Kawabe (Thay: Kosuke Kinoshita) 60 | |
![]() Sota Nakamura (Kiến tạo: Ryo Germain) 62 | |
![]() Yuan Matsuhashi (Thay: Yuya Fukuda) 66 | |
![]() Shuhei Kawasaki (Thay: Kosuke Saito) 77 | |
![]() Shunki Higashi (Thay: Ju-Sung Kim) 77 | |
![]() Rei Hirakawa 80 | |
![]() Naoto Arai 83 | |
![]() Shoji Toyama (Thay: Ryota Inoue) 86 | |
![]() Marcos Junior (Thay: Sota Nakamura) 87 | |
![]() Sota Koshimichi (Thay: Hayato Araki) 87 | |
![]() Sota Koshimichi (Thay: Naoto Arai) 87 |
Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Sanfrecce Hiroshima


Diễn biến Tokyo Verdy vs Sanfrecce Hiroshima
Naoto Arai rời sân và được thay thế bởi Sota Koshimichi.
Hayato Araki rời sân và được thay thế bởi Sota Koshimichi.
Sota Nakamura rời sân và được thay thế bởi Marcos Junior.
Ryota Inoue rời sân và được thay thế bởi Shoji Toyama.

V À A A O O O - Naoto Arai đã ghi bàn!

V À A A O O O - Naoto Arai đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Rei Hirakawa.
Ju-Sung Kim rời sân và được thay thế bởi Shunki Higashi.
Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.
Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.
Ryo Germain đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Sota Nakamura ghi bàn!
Kosuke Kinoshita rời sân và được thay thế bởi Hayao Kawabe.
Valere Germain rời sân và được thay thế bởi Ryo Germain.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Hiroto Taniguchi.

Thẻ vàng cho Itsuki Someno.

V À A A O O O - Shuto Nakano đã ghi bàn!

V À A A A O O O Sanfrecce Hiroshima ghi bàn.
Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Hiroto Taniguchi (3), Ryota Inoue (5), Daiki Fukazawa (2), Rei Hirakawa (16), Soma Meshino (20), Yuta Arai (40), Kosuke Saito (8), Yuya Fukuda (14), Itsuki Someno (9)
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Kim Ju-sung (37), Shuto Nakano (15), Yotaro Nakajima (35), Satoshi Tanaka (14), Naoto Arai (13), Valere Germain (98), Sota Nakamura (39), Kosuke Kinoshita (17)


Thay người | |||
66’ | Yuya Fukuda Yuan Matsuhashi | 46’ | Valere Germain Ryo Germain |
77’ | Kosuke Saito Shuhei Kawasaki | 60’ | Kosuke Kinoshita Hayao Kawabe |
86’ | Ryota Inoue Shoji Toyama | 77’ | Ju-Sung Kim Shunki Higashi |
87’ | Sota Nakamura Marcos Junior | ||
87’ | Naoto Arai Sota Koshimichi |
Cầu thủ dự bị | |||
Yuya Nagasawa | Cailen Hill | ||
Maaya Sako | Taichi Yamasaki | ||
Tetsuyuki Inami | Hayao Kawabe | ||
Yuan Matsuhashi | Marcos Junior | ||
Issei Kumatoriya | Shunki Higashi | ||
Ryosuke Shirai | Sota Koshimichi | ||
Shuhei Kawasaki | Ryo Germain | ||
Shoji Toyama | Naoki Maeda | ||
Hayato Hirao | Mutsuki Kato |
Nhận định Tokyo Verdy vs Sanfrecce Hiroshima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tokyo Verdy
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T T T T |
2 | ![]() | 29 | 16 | 5 | 8 | 11 | 53 | B B T H T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 3 | 9 | 13 | 51 | B T T H T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 16 | 50 | T T T T H |
5 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T B T B T |
6 | ![]() | 28 | 15 | 4 | 9 | 14 | 49 | T H T B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 8 | 44 | T H T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 10 | 42 | T B B H T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 | B T T T B |
10 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 3 | 38 | B H T B H |
11 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | H H T H H |
12 | ![]() | 28 | 11 | 4 | 13 | -7 | 37 | T B B B T |
13 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -4 | 35 | B T H B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | -12 | 32 | B T B B H |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -12 | 30 | B T B H B |
16 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | H B B B B |
17 | ![]() | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T B T H B |
18 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | H B B H B |
19 | ![]() | 28 | 6 | 5 | 17 | -17 | 23 | B B T B H |
20 | ![]() | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại