Thứ Bảy, 29/11/2025
Tsukasa Morishima (Kiến tạo: Sho Inagaki)
21
Rei Hirakawa (Thay: Koki Morita)
34
Yuto Tsunashima
40
Hiroto Yamami (Thay: Kazuya Miyahara)
46
Hiroto Yamami (Kiến tạo: Itsuki Someno)
63
Kensuke Nagai (Thay: Yuya Asano)
67
Takuya Uchida (Thay: Katsuhiro Nakayama)
67
Yuto Tsunashima (Kiến tạo: Hiroto Yamami)
73
Taichi Kikuchi (Thay: Yota Sato)
81
Shungo Sugiura (Thay: Mateus)
81
Ryosuke Yamanaka (Thay: Ryuji Izumi)
86
Yuan Matsuhashi (Thay: Itsuki Someno)
87
Tsukasa Morishima
88
Yuya Fukuda (Thay: Yuta Arai)
90
Tetsuyuki Inami (Thay: Kosuke Saito)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
52 Kiểm soát bóng 48
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tokyo Verdy vs Nagoya Grampus Eight

Tất cả (22)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Tetsuyuki Inami.

90'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Yuya Fukuda.

88' Thẻ vàng cho Tsukasa Morishima.

Thẻ vàng cho Tsukasa Morishima.

87'

Itsuki Someno rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.

86'

Ryuji Izumi rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Yamanaka.

81'

Mateus rời sân và được thay thế bởi Shungo Sugiura.

81'

Yota Sato rời sân và được thay thế bởi Taichi Kikuchi.

73'

Hiroto Yamami đã kiến tạo cho bàn thắng.

73' V À A A O O O - Yuto Tsunashima đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuto Tsunashima đã ghi bàn!

67'

Katsuhiro Nakayama rời sân và được thay thế bởi Takuya Uchida.

67'

Yuya Asano rời sân và được thay thế bởi Kensuke Nagai.

63'

Itsuki Someno đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Hiroto Yamami đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hiroto Yamami đã ghi bàn!

46'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Yuto Tsunashima.

Thẻ vàng cho Yuto Tsunashima.

34'

Koki Morita rời sân và được thay thế bởi Rei Hirakawa.

21'

Sho Inagaki đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Tsukasa Morishima đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tsukasa Morishima đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Nagoya Grampus Eight

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Yuto Tsunashima (23), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Kazuya Miyahara (6), Koki Morita (7), Kosuke Saito (8), Hijiri Onaga (22), Itsuki Someno (9), Yuta Arai (40), Yudai Kimura (10)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Yohei Takeda (16), Yota Sato (3), Kennedy Egbus Mikuni (20), Akinari Kawazura (6), Katsuhiro Nakayama (27), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Ryuji Izumi (7), Yuya Asano (9), Tsukasa Morishima (14), Mateus (10)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
23
Yuto Tsunashima
4
Naoki Hayashi
3
Hiroto Taniguchi
6
Kazuya Miyahara
7
Koki Morita
8
Kosuke Saito
22
Hijiri Onaga
9
Itsuki Someno
40
Yuta Arai
10
Yudai Kimura
10
Mateus
14
Tsukasa Morishima
9
Yuya Asano
7
Ryuji Izumi
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
27
Katsuhiro Nakayama
6
Akinari Kawazura
20
Kennedy Egbus Mikuni
3
Yota Sato
16
Yohei Takeda
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
34’
Koki Morita
Rei Hirakawa
67’
Katsuhiro Nakayama
Takuya Uchida
46’
Kazuya Miyahara
Daito Yamami
67’
Yuya Asano
Kensuke Nagai
87’
Itsuki Someno
Yuan Matsuhashi
81’
Yota Sato
Taichi Kikuchi
90’
Yuta Arai
Yuya Fukuda
81’
Mateus
Shungo Sugiura
90’
Kosuke Saito
Tetsuyuki Inami
86’
Ryuji Izumi
Ryosuke Yamanaka
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Alexandre Pisano
Kaito Suzuki
Yuki Nogami
Yuya Fukuda
Daiki Miya
Rei Hirakawa
Takuya Uchida
Tetsuyuki Inami
Gen Kato
Yuan Matsuhashi
Taichi Kikuchi
Soma Meshino
Ryosuke Yamanaka
Daito Yamami
Kensuke Nagai
Ryosuke Shirai
Shungo Sugiura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/06 - 2024
11/08 - 2024
15/03 - 2025
05/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
08/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow