Thứ Bảy, 30/08/2025
Sang-Ho Na (Thay: Takuma Nishimura)
60
Ryuho Kikuchi
63
Ryosuke Shirai (Thay: Itsuki Someno)
69
Yuya Fukuda (Thay: Yuan Matsuhashi)
69
Yuta Nakayama (Thay: Henry Mochizuki)
76
Se-Hun Oh (Thay: Shota Fujio)
76
Soma Meshino (Thay: Rei Hirakawa)
79
Issei Kumatoriya (Thay: Yuta Arai)
90
Shuhei Kawasaki (Thay: Kosuke Saito)
90
Keiya Sento (Thay: Hokuto Shimoda)
90
Takaya Numata (Thay: Yuki Soma)
90
Naoki Hayashi (Thay: Hijiri Onaga)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Machida Zelvia
69 Kiểm soát bóng 31
6 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tất cả (56)
90+12'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Hijiri Onaga rời sân và được thay thế bởi Naoki Hayashi.

90+3'

Yuki Soma rời sân và được thay thế bởi Takaya Numata.

90+3'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

90'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.

90'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.

79'

Rei Hirakawa rời sân và Soma Meshino vào thay thế.

76'

Shota Fujio rời sân và Se-Hun Oh vào thay thế.

76'

Henry Mochizuki rời sân và Yuta Nakayama vào thay thế.

69'

Yuan Matsuhashi rời sân và Yuya Fukuda vào thay thế.

69'

Itsuki Someno rời sân và Ryosuke Shirai vào thay thế.

63' V À A A O O O - Ryuho Kikuchi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryuho Kikuchi đã ghi bàn!

60'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Phạt góc cho Machida Z ở phần sân của họ.

45+2'

Đó là một quả phát bóng cho đội khách ở Tokyo.

45+1'

Phạt góc cho Tokyo V ở phần sân của Machida Z.

41'

Một quả ném biên cho đội nhà ở phần sân đối phương.

39'

Ném biên cho Machida Z.

38'

Liệu Machida Z có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Tokyo V không?

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Yuto Tsunashima (23), Hiroto Taniguchi (3), Yuan Matsuhashi (19), Koki Morita (7), Rei Hirakawa (16), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Yuta Arai (40), Itsuki Someno (9)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Daihachi Okamura (50), Ryuho Kikuchi (4), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Hokuto Shimoda (18), Kotaro Hayashi (26), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
23
Yuto Tsunashima
3
Hiroto Taniguchi
19
Yuan Matsuhashi
7
Koki Morita
16
Rei Hirakawa
22
Hijiri Onaga
8
Kosuke Saito
40
Yuta Arai
9
Itsuki Someno
9
Shota Fujio
7
Yuki Soma
20
Takuma Nishimura
26
Kotaro Hayashi
18
Hokuto Shimoda
16
Hiroyuki Mae
6
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
4
Ryuho Kikuchi
50
Daihachi Okamura
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
69’
Yuan Matsuhashi
Yuya Fukuda
60’
Takuma Nishimura
Na Sang-ho
69’
Itsuki Someno
Ryosuke Shirai
76’
Henry Mochizuki
Yuta Nakayama
79’
Rei Hirakawa
Soma Meshino
76’
Shota Fujio
Se-Hun Oh
90’
Hijiri Onaga
Naoki Hayashi
90’
Hokuto Shimoda
Keiya Sento
90’
Yuta Arai
Issei Kumatoriya
90’
Yuki Soma
Takaya Numata
90’
Kosuke Saito
Shuhei Kawasaki
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Tatsuya Morita
Daiki Fukazawa
Ibrahim Dresevic
Naoki Hayashi
Yuta Nakayama
Yuya Fukuda
Keiya Sento
Tetsuyuki Inami
Ryohei Shirasaki
Soma Meshino
Takaya Numata
Issei Kumatoriya
Na Sang-ho
Ryosuke Shirai
Se-Hun Oh
Shuhei Kawasaki
Asahi Masuyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/09 - 2021
20/03 - 2022
18/09 - 2022
13/05 - 2023
09/07 - 2023
J League 1
19/05 - 2024
14/07 - 2024
26/02 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025
J League 1
09/08 - 2025
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow