Thứ Sáu, 10/04/2026
(og) Shota Fujio
6
Yuan Matsuhashi (Thay: Tetsuyuki Inami)
46
Se-Hun Oh (Thay: Mitchell Duke)
57
Henry Mochizuki (Thay: Junya Suzuki)
57
Kazuki Fujimoto (Thay: Shunta Araki)
57
Tomoya Miki (Thay: Yuto Tsunashima)
66
Shota Fujio
68
Erik (Thay: Sang-Ho Na)
72
Erik
77
Yudai Kimura (Thay: Goki Yamada)
77
Koki Morita (Thay: Kosuke Saito)
77
Se-Hun Oh
77
Se-Hun Oh
79
Tiago Alves (Thay: Hijiri Onaga)
85
Kai Shibato (Thay: Keiya Sento)
85

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Machida Zelvia
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 7
2 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Naoki Hayashi (4), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Tetsuyuki Inami (17), Hijiri Onaga (22), Yuto Tsunashima (23), Kosuke Saito (8), Itsuki Someno (9), Hiroto Yamami (11), Goki Yamada (27)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Shunta Araki (47), Keiya Sento (8), Hokuto Shimoda (18), Na Sang-ho (10), Shota Fujio (9), Mitchell Duke (15)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Chida
3
Hiroto Taniguchi
17
Tetsuyuki Inami
22
Hijiri Onaga
23
Yuto Tsunashima
8
Kosuke Saito
9
Itsuki Someno
11
Hiroto Yamami
27
Goki Yamada
15
Mitchell Duke
9
Shota Fujio
10
Na Sang-ho
18
Hokuto Shimoda
8
Keiya Sento
47
Shunta Araki
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
46’
Tetsuyuki Inami
Yuan Matsuhashi
57’
Junya Suzuki
Henry Heroki Mochizuki
66’
Yuto Tsunashima
Tomoya Miki
57’
Shunta Araki
Kazuki Fujimoto
77’
Kosuke Saito
Koki Morita
57’
Mitchell Duke
Se-Hun Oh
77’
Goki Yamada
Yudai Kimura
72’
Sang-Ho Na
Erik
85’
Hijiri Onaga
Tiago Alves
85’
Keiya Sento
Kai Shibato
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Koki Fukui
Kazuya Miyahara
Henry Heroki Mochizuki
Koki Morita
Kai Shibato
Tomoya Miki
Kazuki Fujimoto
Tiago Alves
Se-Hun Oh
Yuan Matsuhashi
Erik
Yudai Kimura
Takaya Numata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/09 - 2021
20/03 - 2022
18/09 - 2022
13/05 - 2023
09/07 - 2023
J League 1
19/05 - 2024
14/07 - 2024
26/02 - 2025
20/07 - 2025
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo10451620H T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia10442-219B T H B H
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
7Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9315111B B H T T
8Mito HollyhockMito Hollyhock9153-610B H T B H
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9306-39B T B T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba9225-58T B B B T
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe106311122H H T T T
2Gamba OsakaGamba Osaka9351217T B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9432416T B T H T
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse10352316H H T B T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9333014B B T H B
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9405-412B T B T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima9315-111T B B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9243-311T H T B B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka9234-311H T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9135-98B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow