Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs Fagiano Okayama FC hôm nay 26-08-2023

Giải J League 2 - Th 7, 26/8

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

2 : 3

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 26/08/2023
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kosuke Saito (Thay: Ren Kato)
46
Tiago Alves (Kiến tạo: Ryo Takahashi)
50
Lucao (Thay: Isa Sakamoto)
58
Yuta Arai (Thay: Tatsuya Hasegawa)
62
Keito Kawamura (Thay: Hikaru Nakahara)
62
Yuya Takagi (Thay: Ryo Takahashi)
62
Yosuke Kawai (Thay: Taishi Semba)
62
Tomohiro Taira
70
Jordy Buijs (Thay: Ryo Tabei)
71
Stefan Mauk (Thay: Tiago Alves)
71
Yuto Tsunashima (Thay: Tetsuyuki Inami)
71
Haruka Motoyama (Kiến tạo: Stefan Mauk)
73
Lucao
76
Kaito Chida (Thay: Hiroto Taniguchi)
78
Yuta Arai (Kiến tạo: Kosuke Saito)
79
Daiki Hotta
83
Keito Kawamura (Kiến tạo: Tomohiro Taira)
90+1'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 10
11 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Fagiano Okayama FC

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Hiroto Taniguchi (3), Tomohiro Taira (5), Yuta Narawa (24), Koki Morita (7), Tetsuyuki Inami (25), Tatsuya Hasegawa (14), Hikaru Nakahara (47), Itsuki Someno (39), Ren Kato (26)

Fagiano Okayama FC (3-1-4-2): Daiki Hotta (1), Haruka Motoyama (15), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Rui Sueyoshi (17), Yuji Wakasa (6), Ryo Takahashi (42), Taishi Semba (44), Ryo Tabei (41), Tiago Alves (7), Isa Sakamoto (48)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
3
Hiroto Taniguchi
5
Tomohiro Taira
24
Yuta Narawa
7
Koki Morita
25
Tetsuyuki Inami
14
Tatsuya Hasegawa
47
Hikaru Nakahara
39
Itsuki Someno
26
Ren Kato
48
Isa Sakamoto
7
Tiago Alves
41
Ryo Tabei
44
Taishi Semba
42
Ryo Takahashi
6
Yuji Wakasa
17
Rui Sueyoshi
43
Yoshitake Suzuki
5
Yasutaka Yanagi
15
Haruka Motoyama
1
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-1-4-2
Thay người
46’
Ren Kato
Kosuke Saito
58’
Isa Sakamoto
Lucao
62’
Hikaru Nakahara
Keito Kawamura
62’
Taishi Semba
Yosuke Kawai
62’
Tatsuya Hasegawa
Yuta Arai
62’
Ryo Takahashi
Yuya Takagi
71’
Tetsuyuki Inami
Yuto Tsunashima
71’
Ryo Tabei
Jordy Buijs
78’
Hiroto Taniguchi
Kaito Chida
71’
Tiago Alves
Stefan Mauk
Cầu thủ dự bị
Masahiro Iida
Junki Kanayama
Kaito Chida
Yosuke Kawai
Kohei Yamakoshi
Yuya Takagi
Kosuke Saito
Jordy Buijs
Keito Kawamura
Takaya Kimura
Yuta Arai
Stefan Mauk
Yuto Tsunashima
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/06 - 2021
J League 2
09/10 - 2021
01/05 - 2022
23/10 - 2022
11/06 - 2023
26/08 - 2023
J League 1
29/04 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117401629T H H T T
2Shonan BellmareShonan Bellmare117221124T T H T B
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10712622T T H T B
4Montedio YamagataMontedio Yamagata10415014B B B T T
5Tochigi SCTochigi SC10415013T T H B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10334112B H B T T
7SC SagamiharaSC Sagamihara10325-212B B H H B
8Yokohama FCYokohama FC10316-111T T B B B
9Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma11236-1510B B H B T
10Tochigi City FCTochigi City FC11227-169B T H B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC10631723T T T H T
2Fujieda MYFCFujieda MYFC11542221H H B T T
3Ventforet KofuVentforet Kofu11614520B T B T B
4Omiya ArdijaOmiya Ardija11614919T B T B B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga11524918H T H T B
6FC GifuFC Gifu10523418T H T B B
7Jubilo IwataJubilo Iwata11245-513B B T H T
8Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-613T H B B T
9Fukushima UnitedFukushima United10226-118B H B T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro10136-146B B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis119022327B T T T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama10532721B T H T T
3Kochi United SCKochi United SC10622621T B B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata11443119B H H B T
5Ehime FCEhime FC11434016T B T T T
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa11254-714H B H H B
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki11416-1113T T B B H
8FC OsakaFC Osaka11245-311H H B B B
9FC ImabariFC Imabari11236-510T H B H B
10Nara ClubNara Club11236-1110B T B B H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki109011627T T B T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United11632623H T H T B
3Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi11524118B T B T T
4Sagan TosuSagan Tosu10424115T T T B T
5Oita TrinitaOita Trinita10415014B B B T B
6Roasso KumamotoRoasso Kumamoto10415-213B B B T B
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga9414-213T B B T T
8Gainare TottoriGainare Tottori9234-511H T H B B
9FC RyukyuFC Ryukyu11155-610H T B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu11227-98B T T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow