Thứ Bảy, 18/04/2026
Fuki Yamada
39
Fuki Yamada
42
(Pen) Hiroto Yamami
49
Masaya Shibayama (Thay: Hiroaki Okuno)
59
Ryo Watanabe (Thay: Satoki Uejo)
59
Itsuki Someno (Thay: Kosuke Saito)
59
Tomoya Miki (Thay: Hiroto Yamami)
59
Itsuki Someno
61
Yuichi Hirano (Thay: Reiya Sakata)
72
Hirotaka Tameda (Thay: Capixaba)
72
Yuan Matsuhashi (Thay: Goki Yamada)
74
Kazuya Miyahara (Thay: Yuto Tsunashima)
74
Leo (Kiến tạo: Shunta Tanaka)
76
Hiroto Taniguchi
80
Yudai Kimura (Thay: Tetsuyuki Inami)
88
Justin Hubner (Thay: Lucas Fernandes)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 14
2 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Naoki Hayashi (4), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Tetsuyuki Inami (17), Hijiri Onaga (22), Yuto Tsunashima (23), Kosuke Saito (8), Fuki Yamada (18), Hiroto Yamami (11), Goki Yamada (27)

Cerezo Osaka (4-4-2): Kim Jin-hyeon (21), Reiya Sakata (17), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Lucas Fernandes (77), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Capixaba (27), Satoki Uejo (7), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Chida
3
Hiroto Taniguchi
17
Tetsuyuki Inami
22
Hijiri Onaga
23
Yuto Tsunashima
8
Kosuke Saito
18
Fuki Yamada
11
Hiroto Yamami
27
Goki Yamada
9
Leonardo De Sousa Pereira
7
Satoki Uejo
27
Capixaba
25
Hiroaki Okuno
10
Shunta Tanaka
77
Lucas Fernandes
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
17
Reiya Sakata
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
59’
Hiroto Yamami
Tomoya Miki
59’
Hiroaki Okuno
Masaya Shibayama
59’
Kosuke Saito
Itsuki Someno
59’
Satoki Uejo
Ryo Watanabe
74’
Yuto Tsunashima
Kazuya Miyahara
72’
Reiya Sakata
Yuichi Hirano
74’
Goki Yamada
Yuan Matsuhashi
72’
Capixaba
Hirotaka Tameda
88’
Tetsuyuki Inami
Yudai Kimura
90’
Lucas Fernandes
Justin Hubner
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Yang Han-been
Kazuya Miyahara
Tatsuya Yamashita
Tomoya Miki
Justin Hubner
Tiago Alves
Yuichi Hirano
Yuan Matsuhashi
Hirotaka Tameda
Itsuki Someno
Masaya Shibayama
Yudai Kimura
Ryo Watanabe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/03 - 2024
06/07 - 2024
25/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers119201429T T H T T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale11434-317B H T B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds11335112H B B H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos11308-69B T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba11236-69B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434317B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka11434-117T B H B T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima11425116B B B H T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki11407-712B T B B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow