Chủ Nhật, 30/11/2025
Yuta Arai
18
Kazuki Fujimoto
45+1'
Takumi Kamijima (Thay: Jurato Ikeda)
46
Ryosuke Shirai (Thay: Yuta Arai)
46
Abdul Hanan Sani Brown (Thay: Shintaro Nago)
64
Kazuya Konno (Thay: Masato Shigemi)
64
Yuan Matsuhashi
65
Shuhei Kawasaki (Thay: Yuan Matsuhashi)
68
Hiroto Taniguchi
78
Yuto Iwasaki (Thay: Shosei Usui)
83
Soma Meshino (Thay: Rei Hirakawa)
86
Wellington (Thay: Abdul Hanan Sani Brown)
90
Kaito Suzuki (Thay: Kazuya Miyahara)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
42 Kiểm soát bóng 58
15 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka

Tất cả (29)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Kaito Suzuki.

90+1'

Abdul Hanan Sani Brown rời sân và được thay thế bởi Wellington.

86'

Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Soma Meshino.

83'

Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Yuto Iwasaki.

78' Thẻ vàng cho Hiroto Taniguchi.

Thẻ vàng cho Hiroto Taniguchi.

68'

Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.

65' Thẻ vàng cho Yuan Matsuhashi.

Thẻ vàng cho Yuan Matsuhashi.

64'

Masato Shigemi rời sân và được thay thế bởi Kazuya Konno.

64'

Shintaro Nago rời sân và được thay thế bởi Abdul Hanan Sani Brown.

46'

Jurato Ikeda rời sân và được thay thế bởi Takumi Kamijima.

46'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Shirai.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Kazuki Fujimoto.

Thẻ vàng cho Kazuki Fujimoto.

18' Thẻ vàng cho Yuta Arai.

Thẻ vàng cho Yuta Arai.

13'

Ném biên cho Tokyo V ở phần sân nhà.

12'

Tokyo V được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

11'

Ném biên cho Avispa.

10'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

8'

Tokyo V có một quả phát bóng lên.

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yosuke Uchida (26), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (7), Daiki Fukazawa (2), Yuan Matsuhashi (19), Yuta Arai (40), Itsuki Someno (9)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Yuma Obata (24), Tatsuki Nara (3), Tomoya Ando (20), Jurato Ikeda (40), Yota Maejima (29), Daiki Matsuoka (88), Tomoya Miki (11), Kazuki Fujimoto (22), Masato Shigemi (6), Shintaro Nago (14), Shosei Usui (27)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
4
Naoki Hayashi
3
Hiroto Taniguchi
26
Yosuke Uchida
16
Rei Hirakawa
7
Koki Morita
2
Daiki Fukazawa
19
Yuan Matsuhashi
40
Yuta Arai
9
Itsuki Someno
27
Shosei Usui
14
Shintaro Nago
6
Masato Shigemi
22
Kazuki Fujimoto
11
Tomoya Miki
88
Daiki Matsuoka
29
Yota Maejima
40
Jurato Ikeda
20
Tomoya Ando
3
Tatsuki Nara
24
Yuma Obata
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
46’
Yuta Arai
Ryosuke Shirai
46’
Jurato Ikeda
Takumi Kamijima
68’
Yuan Matsuhashi
Shuhei Kawasaki
64’
Masato Shigemi
Kazuya Konno
86’
Rei Hirakawa
Soma Meshino
64’
Wellington
Abdul Hanan Sani Brown
90’
Kazuya Miyahara
Kaito Suzuki
83’
Shosei Usui
Yuto Iwasaki
90’
Abdul Hanan Sani Brown
Wellington
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Takumi Nagaishi
Kaito Suzuki
Takumi Kamijima
Taiju Yoshida
Masaya Tashiro
Soma Meshino
Masato Yuzawa
Joi Yamamoto
Yu Hashimoto
Gakuto Kawamura
Yuto Iwasaki
Ryosuke Shirai
Kazuya Konno
Shuhei Kawasaki
Abdul Hanan Sani Brown
Shimon Teranuma
Wellington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/04 - 2024
20/07 - 2024
31/05 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
08/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow