Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 30-03-2024

Giải J League 2 - Th 7, 30/3

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

0 : 1

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 30/03/2024
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tiago Alves (Thay: Keita Nakano)
59
Toshio Shimakawa (Thay: Taro Sugimoto)
59
Noah Kenshin Browne (Thay: Shunto Kodama)
59
Kosuke Sagawa (Thay: Shu Hiramatsu)
59
Takatora Einaga (Thay: Ryo Sato)
59
Soya Takada (Thay: Kiyoshiro Tsuboi)
73
Yuriya Takahashi (Thay: Taiki Amagasa)
73
Chie Edoojon Kawakami (Kiến tạo: Kosuke Sagawa)
76
Atsuki Yamanaka (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
81
Masashi Wada (Thay: Yuya Takazawa)
81
Kaique Mafaldo (Thay: Yoichiro Kakitani)
89

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
53 Kiểm soát bóng 47
14 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Thespakusatsu Gunma

Tokushima Vortis (4-2-3-1): Jose Suarez (1), Elsinho (18), Ryoga Ishio (3), Kodai Mori (5), Kento Hashimoto (42), Shunto Kodama (20), Ryota Nagaki (54), Keita Nakano (33), Taro Sugimoto (10), Kiyoshiro Tsuboi (30), Yoichiro Kakitani (8)

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Ryo Ishii (42), Ryuya Ohata (3), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Ryota Tagashira (29), Chie Edoojon Kawakami (5), Taiki Amagasa (6), Koki Kazama (15), Ryo Sato (10), Yuya Takazawa (8), Shu Hiramatsu (23)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-2-3-1
1
Jose Suarez
18
Elsinho
3
Ryoga Ishio
5
Kodai Mori
42
Kento Hashimoto
20
Shunto Kodama
54
Ryota Nagaki
33
Keita Nakano
10
Taro Sugimoto
30
Kiyoshiro Tsuboi
8
Yoichiro Kakitani
23
Shu Hiramatsu
8
Yuya Takazawa
10
Ryo Sato
15
Koki Kazama
6
Taiki Amagasa
5
Chie Edoojon Kawakami
29
Ryota Tagashira
36
Daiki Nakashio
2
Hayate Shirowa
3
Ryuya Ohata
42
Ryo Ishii
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
Thay người
59’
Taro Sugimoto
Toshio Shimakawa
59’
Shu Hiramatsu
Kosuke Sagawa
59’
Keita Nakano
Tiago Alves
59’
Ryo Sato
Takatora Einaga
59’
Shunto Kodama
Noah Kenshin Browne
73’
Taiki Amagasa
Yuriya Takahashi
73’
Kiyoshiro Tsuboi
Soya Takada
81’
Yuya Takazawa
Masashi Wada
89’
Yoichiro Kakitani
Kaique Mafaldo
81’
Chie Edoojon Kawakami
Atsuki Yamanaka
Cầu thủ dự bị
Toshio Shimakawa
Kosuke Sagawa
Taiyo Nishino
Masashi Wada
Kaique Mafaldo
Shuto Kitagawa
Hayate Tanaka
Takatora Einaga
Soya Takada
Atsuki Yamanaka
Tiago Alves
Yuriya Takahashi
Noah Kenshin Browne
Issei Kondo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
20/10 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow