Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Shimizu S-Pulse hôm nay 03-05-2023

Giải J League 2 - Th 4, 03/5

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

1 : 1

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 1-0
T4, 12:00 03/05/2023
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takashi Abe (Kiến tạo: Yoichiro Kakitani)
40
Takashi Inui (Thay: Koya Kitagawa)
46
Thiago Santana (Thay: Se-Hun Oh)
46
Kota Miyamoto (Thay: Renatinho)
46
Akito Tanahashi (Thay: Kaito Mori)
62
Katsuhiro Nakayama (Thay: Akira Disaro)
63
Kenta Nishizawa (Thay: Takeru Kishimoto)
68
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Rio Hyeon)
77
Tatsunori Sakurai (Thay: Taro Sugimoto)
77
Daiki Watari (Thay: Yoichiro Kakitani)
87
Ronaldo
90
Yoshinori Suzuki (Kiến tạo: Akira Ibayashi)
90+3'

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Shimizu S-Pulse

Tokushima Vortis (3-1-4-2): Jose Suarez (1), Kodai Mori (26), Ryoga Ishio (3), Takashi Abe (4), Eiji Shirai (7), Taiyo Nishino (39), Rio Hyeon (23), Taro Sugimoto (10), Kazuki Nishiya (24), Kaito Mori (9), Yoichiro Kakitani (8)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Takeru Kishimoto (15), Akira Ibayashi (38), Yoshinori Suzuki (50), Yutaka Yoshida (28), Ronaldo (3), Renatinho (22), Akira Silvano (29), Koya Kitagawa (45), Yuta Kamiya (7), Se-Hun Oh (20)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-1-4-2
1
Jose Suarez
26
Kodai Mori
3
Ryoga Ishio
4
Takashi Abe
7
Eiji Shirai
39
Taiyo Nishino
23
Rio Hyeon
10
Taro Sugimoto
24
Kazuki Nishiya
9
Kaito Mori
8
Yoichiro Kakitani
20
Se-Hun Oh
7
Yuta Kamiya
45
Koya Kitagawa
29
Akira Silvano
22
Renatinho
3
Ronaldo
28
Yutaka Yoshida
50
Yoshinori Suzuki
38
Akira Ibayashi
15
Takeru Kishimoto
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
62’
Kaito Mori
Akito Tanahashi
46’
Renatinho
Kota Miyamoto
77’
Rio Hyeon
Kiyoshiro Tsuboi
46’
Koya Kitagawa
Takashi Inui
77’
Taro Sugimoto
Tatsunori Sakurai
46’
Se-Hun Oh
Thiago Santana
87’
Yoichiro Kakitani
Daiki Watari
63’
Akira Disaro
Katsuhiro Nakayama
68’
Takeru Kishimoto
Kenta Nishizawa
Cầu thủ dự bị
Akito Tanahashi
Katsuhiro Nakayama
Kiyoshiro Tsuboi
Yuji Takahashi
Keita Nakano
Kota Miyamoto
Tatsunori Sakurai
Kenta Nishizawa
Ryo Toyama
Takashi Inui
Daiki Watari
Thiago Santana
Hayate Tanaka
Takuo Okubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
J League 2
03/05 - 2023
03/09 - 2023
03/04 - 2024
18/09 - 2024

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow