Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Oita Trinita hôm nay 14-08-2022

Giải J League 2 - CN, 14/8

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

2 : 2

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 0-2
CN, 17:00 14/08/2022
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Samuel (Kiến tạo: Kazuki Fujimoto)
3
Yamato Machida
19
Tsukasa Umesaki (Kiến tạo: Yamato Machida)
44
Mushaga Bakenga (Thay: Akira Hamashita)
46
Elsinho (Thay: Hidenori Ishii)
46
Shota Fujio
54
Yuki Kobayashi (Thay: Eduardo Neto)
57
Kenta Inoue (Thay: Asahi Masuyama)
57
Hiroto Goya (Thay: Samuel)
64
Naoki Nomura (Thay: Tsukasa Umesaki)
64
Naoki Nomura
66
Yuki Kobayashi
75
Seigo Kobayashi (Thay: Yamato Machida)
78
Kazuki Nishiya (Thay: Koki Sugimori)
80
Tatsunori Sakurai (Thay: Rio Hyeon)
80
Eiji Shirai (Kiến tạo: Kazuki Nishiya)
90+1'

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Oita Trinita
Oita Trinita
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Oita Trinita

Tokushima Vortis (4-1-2-3): Jose Suarez (1), Naoto Arai (13), Kohei Uchida (6), Hidenori Ishii (5), Takashi Abe (25), Eiji Shirai (7), Rio Hyeon (23), Shunto Kodama (20), Akira Hamashita (37), Shota Fujio (15), Koki Sugimori (11)

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Takagi (1), Katsunori Ueebisu (19), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Asahi Masuyama (39), Kazuki Fujimoto (18), Kento Haneda (49), Eduardo Neto (21), Tsukasa Umesaki (27), Yamato Machida (8), Samuel (22)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-1-2-3
1
Jose Suarez
13
Naoto Arai
6
Kohei Uchida
5
Hidenori Ishii
25
Takashi Abe
7
Eiji Shirai
23
Rio Hyeon
20
Shunto Kodama
37
Akira Hamashita
15
Shota Fujio
11
Koki Sugimori
22
Samuel
8
Yamato Machida
27
Tsukasa Umesaki
21
Eduardo Neto
49
Kento Haneda
18
Kazuki Fujimoto
39
Asahi Masuyama
3
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
19
Katsunori Ueebisu
1
Shun Takagi
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
46’
Hidenori Ishii
Elsinho
57’
Eduardo Neto
Yuki Kobayashi
46’
Akira Hamashita
Mushaga Bakenga
57’
Asahi Masuyama
Kenta Inoue
80’
Rio Hyeon
Tatsunori Sakurai
64’
Tsukasa Umesaki
Naoki Nomura
80’
Koki Sugimori
Kazuki Nishiya
64’
Samuel
Hiroto Goya
78’
Yamato Machida
Seigo Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Toru Hasegawa
Shun Yoshida
Elsinho
Yuki Kagawa
Tatsunori Sakurai
Yuki Kobayashi
Yushi Hasegawa
Kenta Inoue
Kazuki Nishiya
Seigo Kobayashi
Mushaga Bakenga
Naoki Nomura
Kodai Mori
Hiroto Goya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
J League 2
10/04 - 2022
14/08 - 2022
19/02 - 2023
16/09 - 2023
01/06 - 2024
14/09 - 2024
13/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2713861647B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
11Consadole SapporoConsadole Sapporo2711412-1037B T B B T
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow