Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs JEF United Chiba hôm nay 07-04-2024

Giải J League 2 - CN, 07/4

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

0 : 1

JEF United Chiba

JEF United Chiba

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 07/04/2024
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Naoki Tsubaki (Kiến tạo: Issei Takahashi)
10
(Pen) Tiago Alves
38
Elsinho
38
Soya Takada (Thay: Taiyo Nishino)
46
Yoichiro Kakitani (Thay: Daiki Watari)
60
Akito Tanahashi (Thay: Koki Sugimori)
60
Shuto Okaniwa (Thay: Kazuki Tanaka)
66
Dudu (Thay: Naoki Tsubaki)
66
Rio Hyeon (Thay: Taro Sugimoto)
73
Hiroto Goya
82
Hiroto Goya (Thay: Akiyuki Yokoyama)
82
Kaique Mafaldo (Thay: Tiago Alves)
82
Shunto Kodama
85
Taishi Taguchi (Thay: Manato Shinada)
89

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
JEF United Chiba
JEF United Chiba
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs JEF United Chiba

Tokushima Vortis (4-4-2): Jose Suarez (1), Elsinho (18), Ryoga Ishio (3), Kodai Mori (5), Kento Hashimoto (42), Taiyo Nishino (13), Shunto Kodama (20), Taro Sugimoto (10), Koki Sugimori (11), Tiago Alves (7), Daiki Watari (16)

JEF United Chiba (4-4-2): Kazuki Fujita (1), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (52), Daisuke Suzuki (13), Masaru Hidaka (67), Kazuki Tanaka (7), Yusuke Kobayashi (5), Manato Shinada (44), Naoki Tsubaki (14), Hiiro Komori (10), Akiyuki Yokoyama (16)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-4-2
1
Jose Suarez
18
Elsinho
3
Ryoga Ishio
5
Kodai Mori
42
Kento Hashimoto
13
Taiyo Nishino
20
Shunto Kodama
10
Taro Sugimoto
11
Koki Sugimori
7
Tiago Alves
16
Daiki Watari
16
Akiyuki Yokoyama
10
Hiiro Komori
14
Naoki Tsubaki
44
Manato Shinada
5
Yusuke Kobayashi
7
Kazuki Tanaka
67
Masaru Hidaka
13
Daisuke Suzuki
52
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
1
Kazuki Fujita
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
46’
Taiyo Nishino
Soya Takada
66’
Kazuki Tanaka
Shuto Okaniwa
60’
Daiki Watari
Yoichiro Kakitani
66’
Naoki Tsubaki
Dudu
60’
Koki Sugimori
Akito Tanahashi
82’
Akiyuki Yokoyama
Hiroto Goya
73’
Taro Sugimoto
Rio Hyeon
89’
Manato Shinada
Taishi Taguchi
82’
Tiago Alves
Kaique Mafaldo
Cầu thủ dự bị
Hayato Aoki
Mendes
Kaique Mafaldo
Shogo Sasaki
Hayate Tanaka
Taishi Taguchi
Yoichiro Kakitani
Shuto Okaniwa
Akito Tanahashi
Dudu
Soya Takada
Hiroto Goya
Rio Hyeon
Ryota Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/05 - 2022
20/08 - 2022
08/04 - 2023
06/08 - 2023
07/04 - 2024
16/06 - 2024
15/06 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2814771349T H T T B
3Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348H T T B T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107743T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu281279143T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu281099339T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC289910236H H T B T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-132B T B T B
14Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T T H T B
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930B T B T B
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow