Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Togo vs DR Congo hôm nay 10-10-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 6, 10/10

Kết thúc

Togo

Togo

0 : 1

DR Congo

DR Congo

Hiệp một: 0-1
T6, 20:00 10/10/2025
Vòng loại 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cedric Bakambu
7
Gedeon Kalulu (Thay: Charles Pickel)
33
Fiston Mayele
34
Kennedy Boateng (Thay: Alaixys Romao)
46
Meschack Elia (Thay: Fiston Mayele)
46
Kennedy Boateng (Thay: Sadik Fofana)
46
Cedric Bakambu
63
Jackson Muleka (Thay: Cedric Bakambu)
64
Ngal Ayel Mukau (Thay: Nathanael Mbuku)
64
Yaw Annor (Thay: Guillaume Yenoussi)
64
Kodjo Laba (Thay: Yawo Agbagno)
78
Samsondin Ouro (Thay: Alaixys Romao)
78
Mawouna Amevor (Thay: Djene)
82
Edo Kayembe (Thay: Aaron Wan-Bissaka)
84

Thống kê trận đấu Togo vs DR Congo

số liệu thống kê
Togo
Togo
DR Congo
DR Congo
59 Kiểm soát bóng 41
8 Phạm lỗi 30
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Togo vs DR Congo

Togo (3-4-3): Steven Mensah (1), Kevin Boma (2), Abdoul Bode (8), Djené (21), Roger Aholou (14), Alaixys Romao (15), Sadik Fofana (20), Yawo Agbagno (7), Thibault Klidje (18), Guillaume Yenoussi (12), Kevin Denkey (10)

DR Congo (4-3-3): Lionel Nzau Mpasi (1), Aaron Wan-Bissaka (2), Axel Tuanzebe (4), Arthur Masuaku (14), Rocky Bushiri (15), Samuel Moutoussamy (8), Charles Pickel (18), Chancel Mbemba (22), Nathanael Mbuku (7), Cedric Bakambu (17), Fiston Mayele (19)

Togo
Togo
3-4-3
1
Steven Mensah
2
Kevin Boma
8
Abdoul Bode
21
Djené
14
Roger Aholou
15
Alaixys Romao
20
Sadik Fofana
7
Yawo Agbagno
18
Thibault Klidje
12
Guillaume Yenoussi
10
Kevin Denkey
19
Fiston Mayele
17
Cedric Bakambu
7
Nathanael Mbuku
22
Chancel Mbemba
18
Charles Pickel
8
Samuel Moutoussamy
15
Rocky Bushiri
14
Arthur Masuaku
4
Axel Tuanzebe
2
Aaron Wan-Bissaka
1
Lionel Nzau Mpasi
DR Congo
DR Congo
4-3-3
Thay người
46’
Sadik Fofana
Kennedy Boateng
33’
Charles Pickel
Gedeon Kalulu
64’
Guillaume Yenoussi
Yaw Annor
46’
Fiston Mayele
Mechak Elia
78’
Alaixys Romao
Samsondin Ouro
64’
Cedric Bakambu
Jackson Muleka
78’
Yawo Agbagno
Kodjo Laba
64’
Nathanael Mbuku
Ngal'ayel Mukau
82’
Djene
Mawouna Kodjo Amevor
84’
Aaron Wan-Bissaka
Edo Kayembe
Cầu thủ dự bị
Mawouna Kodjo Amevor
Brian Kibambe Cipenga
Kennedy Boateng
Jackson Muleka
Samsondin Ouro
Dimitry Bertaud
Kodjo Laba
Timothy Fayulu
Ismail Ouro-Agoro
Ngal'ayel Mukau
Isaac Monglo
Samuel Essende
Abd-Laziz Sambaou
Theo Bongonda
Amoudane Ouro-Ayeva
Edo Kayembe
David Henen
Joris Kayembe
Fadle Cisse
Mechak Elia
Yaw Annor
Steve Kapuadi
Hackman
Gedeon Kalulu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
09/06 - 2024
H1: 1-0
10/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Togo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
10/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
H1: 1-0
06/09 - 2025
H1: 1-0
26/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025
H1: 1-0
CHAN Cup
27/12 - 2024
H1: 0-0
22/12 - 2024
H1: 1-0
03/11 - 2024
25/10 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây DR Congo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
17/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
14/11 - 2025
15/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
H1: 0-1
09/09 - 2025
05/09 - 2025
CHAN Cup
17/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0
07/08 - 2025
H1: 0-0
03/08 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow