Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Tokyo Verdy hôm nay 06-07-2022

Giải J League 2 - Th 4, 06/7

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 1

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
T4, 17:00 06/07/2022
Vòng 25 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pratama Arhan
29
Mizuki Arai (Thay: Pratama Arhan)
46
Koki Morita (Thay: Ryo Nishitani)
46
Koken Kato
53
Ryo Nemoto (Thay: Kisho Yano)
56
Koki Oshima (Thay: Toshiki Mori)
56
Ryoga Sato (Thay: Haruya Ide)
59
Naoki Otani
60
Yuki Nishiya (Thay: Kosuke Kanbe)
65
Sho Sato (Thay: Keita Ueda)
65
Daiki Fukazawa (Thay: Yuta Narawa)
74
Ryoga Sato (Kiến tạo: Keito Kawamura)
76
Kohei Yamakoshi (Thay: Junki Koike)
80
Omer Tokac (Thay: Teppei Yachida)
80

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Tokyo Verdy

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Naoki Otani (15), Sho Omori (18), Hayato Kurosaki (3), Kosuke Kanbe (24), Teppei Yachida (14), Kenta Fukumori (30), Keita Ueda (23), Toshiki Mori (10), Kisho Yano (29)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (1), Yu Miyamoto (32), Boniface Nduka (3), Hiroto Taniguchi (23), Yuta Narawa (24), Koken Kato (17), Haruya Ide (8), Ryo Nishitani (34), Pratama Arhan (38), Keito Kawamura (29), Junki Koike (19)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
35
Kaito Suzuki
15
Naoki Otani
18
Sho Omori
3
Hayato Kurosaki
24
Kosuke Kanbe
14
Teppei Yachida
30
Kenta Fukumori
23
Keita Ueda
10
Toshiki Mori
29
Kisho Yano
19
Junki Koike
29
Keito Kawamura
38
Pratama Arhan
34
Ryo Nishitani
8
Haruya Ide
17
Koken Kato
24
Yuta Narawa
23
Hiroto Taniguchi
3
Boniface Nduka
32
Yu Miyamoto
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
56’
Kisho Yano
Ryo Nemoto
46’
Pratama Arhan
Mizuki Arai
56’
Toshiki Mori
Koki Oshima
46’
Ryo Nishitani
Koki Morita
65’
Keita Ueda
Sho Sato
59’
Haruya Ide
Ryoga Sato
65’
Kosuke Kanbe
Yuki Nishiya
74’
Yuta Narawa
Daiki Fukazawa
80’
Teppei Yachida
Omer Tokac
80’
Junki Koike
Kohei Yamakoshi
Cầu thủ dự bị
Omer Tokac
Tetsuyuki Inami
Kazuki Fujita
Ryoga Sato
Sho Sato
Mizuki Arai
Carlos Gutierrez
Koki Morita
Yuki Nishiya
Kohei Yamakoshi
Ryo Nemoto
Daiki Fukazawa
Koki Oshima
Toru Takagiwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/06 - 2021
21/08 - 2021
27/02 - 2022
06/07 - 2022
17/05 - 2023
05/11 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai330059T T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita330039T T T
3Montedio YamagataMontedio Yamagata321028T T H
4Shonan BellmareShonan Bellmare320146B T T
5Yokohama FCYokohama FC310223B B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe210103T B
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma2011-11B H
8Tochigi SCTochigi SC2002-20B B
9SC SagamiharaSC Sagamihara2002-50B B
10Tochigi City FCTochigi City FC3003-80B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija330089T T T
2Ventforet KofuVentforet Kofu321058T T H
3FC GifuFC Gifu321038T T H
4Iwaki FCIwaki FC321037T T H
5Fujieda MYFCFujieda MYFC311104B T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga3102-23B B T
7Consadole SapporoConsadole Sapporo3012-22B B H
8Jubilo IwataJubilo Iwata3012-22H B B
9Nagano ParceiroNagano Parceiro3021-22H B H
10Fukushima UnitedFukushima United3003-110B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kochi United SCKochi United SC321037T H T
2Tokushima VortisTokushima Vortis320186T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama320146B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata320106T B T
5FC ImabariFC Imabari311115H B T
6Nara ClubNara Club3111-54B T H
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa3021-13H H B
8Ehime FCEhime FC3021-13B H H
9Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki3102-63T B B
10FC OsakaFC Osaka3012-32B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Oita TrinitaOita Trinita330069T T T
2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki330049T T T
3Roasso KumamotoRoasso Kumamoto321047T H T
4Kagoshima UnitedKagoshima United320126B T T
5FC RyukyuFC Ryukyu3021-24H B H
6Sagan TosuSagan Tosu3021-13H H B
7Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3102-13B T B
8Gainare TottoriGainare Tottori3102-23T B B
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga3012-31B H B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow